Vega Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VEGA
132
进口笔数
1
出口笔数
$4.00M
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-04-10
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107598819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW85Q1XT |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 505 Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VEGA |
| 企业英文名称 | VEGA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 63 Phố Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 02432262638 |
| 邮箱 | office@vegajsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848230 | 球面滚子轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $3.45M |
| 日本 | 5 | $344.2K |
| 韩国 | 3 | $199.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LYC Import & Export Corp. | 中国 | 110 | $3.12M | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Tokyo Rope Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 3 | $303.7K | 钢绞线缆、乙烯聚合物塑料 |
| Tianjin Karrysun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $171.2K | 齿轮及变速器 |
| Kiswire Ltd. | 韩国 | 2 | $161.5K | 钢绞线缆、合金钢线材 |
| LYC Import & Export Corp. | 加拿大 | 4 | $89.6K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Qingdao Oriental Geo Tech New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.4K | 其他钢铁制品、聚丙烯塑料 |
| Tokyo Rope (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.6K | 钢绞线缆、热轧钢条<14mm |
| Youngwire | 韩国 | 1 | $38.4K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Shandong Yulong Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 功能机器零件、木材加工压机 |
| Shandong North New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 镀锌钢带、运输集装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LYC Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $5.3K | 圆锥滚子轴承、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-24 | 发动机泵 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 球面滚子轴承 | LYC IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $5.3K |