Viet Thai International Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC QUốC Tế VIệT THáI
19
进口笔数
0
出口笔数
$272.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108798190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEQHN0J |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Số 48, Tập Thể Viện Khoa Học Kỹ Thuật Nông Nghiệp, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC QUỐC TẾ VIỆT THÁI |
| 企业英文名称 | VIET THAI INTERNATIONAL BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48, Tập Thể Viện Khoa Học Kỹ Thuật Nông Nghiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0913793188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $272.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Professional Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Hebei Veyong Bio-Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Zhejiang Dayoo Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Sino Agri Leading Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shaanxi Bynovo Green Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 零售杀虫剂 |
| Mazut International HK Ltd. | 中国 | 3 | $40 | 金属表面酸洗制剂、碳酸钙 |
| Wuxi Yangrun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| HK Timi Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 动植物着色料、零售杀菌剂 |
| Jingbo Agrochemicals Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 酚羧酸类、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NANJING PROFESSIONAL AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 零售除草剂 | NANJING PROFESSIONAL AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NANJING PROFESSIONAL AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-23 | 零售除草剂 | NANJING PROFESSIONAL AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NANJING PROFESSIONAL AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NANJING PROFESSIONAL AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | NANJING PROFESSIONAL AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-03-03 | 零售杀菌剂 | NANJING PROFESSIONAL AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-10-13 | 零售除草剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-09-10 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $68.0K |