Elanco Vietnam Co., Ltd. Branch in Dong Nai
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH ELANCO VIệT NAM TạI ĐồNG NAI
- 邮箱4,012
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
325
进口笔数
20
出口笔数
$38.17M
进口金额
$617.2K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-02-20
最近出口
37
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316243048-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVT3BGC |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | Lô F, Khu công nghiệp Lộc An – Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ELANCO VIỆT NAM TẠI ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | ELANCO VIETNAM COMPANY LIMITED BRANCH IN DONG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 03, Tầng 2, Tòa nhà Nguyễn Kim, 253 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Lộc An – Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 71 | $17.63M |
| 美国 | 37 | $5.98M |
| 英国 | 20 | $5.20M |
| 德国 | 110 | $4.59M |
| 泰国 | 22 | $1.56M |
| 中国 | 25 | $1.51M |
| 新西兰 | 13 | $680.0K |
| 墨西哥 | 11 | $657.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $173.7K |
| 爱尔兰 | 2 | $88.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $441.7K |
| 孟加拉国 | 2 | $82.2K |
| 马来西亚 | 1 | $44.2K |
| 泰国 | 1 | $39.0K |
| 巴西 | 2 | $8.3K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elanco Animal Health GmbH | 德国 | 160 | $22.71M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Elanco Animal Health Korea Ltd. | 韩国 | 18 | $4.25M | 兽用疫苗及毒素 |
| Elanco Animal Health AG | 美国 | 16 | $3.39M | 兽用疫苗及毒素、毒素及微生物培养物 |
| Bayer Animal Health GmbH | 德国 | 10 | $1.07M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Elanco Tiergesundheit AG | 中国 | 8 | $795.6K | 零售杀虫剂、非青霉素类抗生素 |
| Elanco New Zealand | 新西兰 | 13 | $680.0K | 猫狗饲料、激素抗生素药品 |
| Elanco Tiergesundheit AG | 泰国 | 8 | $660.3K | 其他消毒剂、非零售药品 |
| Environmental Science U.S., LLC | 泰国 | 8 | $569.2K | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
| Chengdu Kehongda Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $245.9K | 其他消毒剂、其他无环醛 |
| Clariant International AG | 瑞士 | 11 | $159.0K | 人造蜡、其他阴离子表面活性剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elanco Animal Health GmbH | 德国 | 15 | $525.4K | 其他零售药品、其他杀鼠剂 |
| Elanco Animal Health Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $33.0K | 猫狗饲料、其他无机酸盐 |
| Elanco New Zealand | 新西兰 | 1 | $22.7K | 非医用橡胶手套、维生素药品 |
| Elanco Tiergesundheit AG | 越南 | 1 | $22.0K | 毒素及微生物培养物 |
| Elanco Animal Health Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.1K | 毒素及微生物培养物 |
| Elanco Saúde Animal Ltd. | 巴西 | 1 | $10 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 兽用疫苗及毒素 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 美国 | $293.3K |
| 2025-12-24 | 兽用疫苗及毒素 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 美国 | $170.8K |
| 2025-12-24 | 兽用疫苗及毒素 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 美国 | $149.5K |
| 2025-12-24 | 兽用疫苗及毒素 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 美国 | $204.4K |
| 2025-12-23 | 兽用疫苗及毒素 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 美国 | $98.1K |
| 2025-12-23 | 兽用疫苗及毒素 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 美国 | $260.3K |
| 2025-12-17 | 零售杀虫剂 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 中国 | $103.7K |
| 2025-12-17 | 零售杀虫剂 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 中国 | $72.8K |
| 2025-12-17 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 德国 | $36.2K |
| 2025-12-17 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 德国 | $24.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $9.4K |
| 2025-02-20 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $9.4K |
| 2025-02-20 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $9.4K |
| 2025-02-20 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $9.4K |
| 2025-02-20 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $9.4K |
| 2025-02-20 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $9.4K |
| 2025-02-20 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $9.4K |
| 2025-02-20 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $40.0K |
| 2025-02-20 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $9.4K |
| 2025-02-20 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $9.4K |