Kim Son Investment Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Kim Sơn
4
进口笔数
0
出口笔数
$223.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105407723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEQJ2W1 |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | Số 286 Lê Duẩn, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM SƠN |
| 企业英文名称 | KIM SON INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 286 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02466885889 |
| 邮箱 | Jinshan_machine@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842831 | 地下输送机 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $223.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.7K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Nanning Kingbei Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 钢制气罐、其他往复泵 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Pingxiang Anding Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.6K | 地下输送机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $53.7K |
| 2024-04-15 | 自动断路器 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-04-15 | 地下输送机 | PINGXIANG ANDING TRADE CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2024-04-15 | 高压开关 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-04-15 | 自动断路器 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-15 | 铅酸蓄电池 | NANNING KINGBEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2024-04-15 | 1000伏以下电路保护器 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-04-15 | 16kVA-500kVA变压器 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $15.1K |