Trung Phuc Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRUNG PHúC

48
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $193.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $173.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $193.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $173.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310769518
企查查编码QVN2HQJJ3T
成立日期2011-04-09
联系地址24 Phan Huy Chú, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUNG PHÚC
企业英文名称TRUNG PHUC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Phan Huy Chú, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838550038
邮箱congtytrungphuc2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
392490塑料家用制品
821192固定刀片刀
960390扫帚刷子
961700真空瓶及零件
392410塑料餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国36$1.88M
印度尼西亚12$225.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiwi & Kom Kom Products Co., Ltd.泰国13$1.53M固定刀片刀
Goodwill Plus Co., Ltd.泰国17$260.4K非办公金属家具
PT Cahaya Merahdelima印度尼西亚12$225.5K塑料家用制品、塑料餐具
Pioneer Industrial Corporation Ltd.泰国6$90.9K塑料容器、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07非办公金属家具GOODWILL PLUS CO LTD泰国$1.6K
2026-02-07非办公金属家具GOODWILL PLUS CO LTD泰国$2.5K
2026-02-07非办公金属家具GOODWILL PLUS CO LTD泰国$9.5K
2026-02-07非办公金属家具GOODWILL PLUS CO LTD泰国$3.6K
2025-12-29真空瓶及零件PT CAHAYA MERAHDELIMA印度尼西亚$403
2025-12-29扫帚刷子PT CAHAYA MERAHDELIMA印度尼西亚$1.9K
2025-12-29扫帚刷子PT CAHAYA MERAHDELIMA印度尼西亚$17.9K
2025-12-29塑料餐具PT CAHAYA MERAHDELIMA印度尼西亚$479
2025-12-19固定刀片刀KIWI & KOM KOM PRODUCTS CO LTD泰国$1.1K
2025-12-19固定刀片刀KIWI & KOM KOM PRODUCTS CO LTD泰国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Trung Phuc Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →