Trung Phuc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRUNG PHúC
48
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310769518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HQJJ3T |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | 24 Phan Huy Chú, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUNG PHÚC |
| 企业英文名称 | TRUNG PHUC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Phan Huy Chú, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838550038 |
| 邮箱 | congtytrungphuc2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 36 | $1.88M |
| 印度尼西亚 | 12 | $225.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiwi & Kom Kom Products Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $1.53M | 固定刀片刀 |
| Goodwill Plus Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $260.4K | 非办公金属家具 |
| PT Cahaya Merahdelima | 印度尼西亚 | 12 | $225.5K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Pioneer Industrial Corporation Ltd. | 泰国 | 6 | $90.9K | 塑料容器、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 非办公金属家具 | GOODWILL PLUS CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 非办公金属家具 | GOODWILL PLUS CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-02-07 | 非办公金属家具 | GOODWILL PLUS CO LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2026-02-07 | 非办公金属家具 | GOODWILL PLUS CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2025-12-29 | 真空瓶及零件 | PT CAHAYA MERAHDELIMA | 印度尼西亚 | $403 |
| 2025-12-29 | 扫帚刷子 | PT CAHAYA MERAHDELIMA | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 扫帚刷子 | PT CAHAYA MERAHDELIMA | 印度尼西亚 | $17.9K |
| 2025-12-29 | 塑料餐具 | PT CAHAYA MERAHDELIMA | 印度尼西亚 | $479 |
| 2025-12-19 | 固定刀片刀 | KIWI & KOM KOM PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 固定刀片刀 | KIWI & KOM KOM PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.2K |