Kha Nguyen Phuong Import-Export Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Khoa Nguyên Phương
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
—
最近进口
2026-05-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401659135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCNV122 |
| 成立日期 | 2015-01-16 |
| 联系地址 | 68 Lê Thị Xuyến, tổ 26, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHOA NGUYÊN PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Lê Thị Xuyến, tổ 26, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84918766766 |
| 邮箱 | nguyennhi3110@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 210230 | 发酵粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 040510 | 黄油乳品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 39 | $1.88M |
| 越南 | 1 | $39.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VANSANA Trading Company for Import and Export | 老挝 | 37 | $1.78M | 小麦粉、发酵粉 |
| VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $102.5K | 浓缩奶粉、小麦粉 |
| VANSANA Trading Company for Import and Export | 越南 | 1 | $39.5K | 乳脂及乳油、小麦粉 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 其他食品制剂 | VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | $222 |
| 2026-05-21 | 小麦粉 | VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | $11.9K |
| 2026-05-21 | 发酵粉 | VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | $650 |
| 2026-05-21 | 乳脂及乳油 | VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-05-21 | 小麦粉 | VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-05-21 | 其他食品制剂 | VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | $474 |
| 2026-05-21 | 小麦粉 | VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | $22.2K |
| 2026-05-21 | 发酵粉 | VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | $975 |
| 2026-05-21 | 乳脂及乳油 | VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | $17 |
| 2026-05-21 | 浓缩奶粉 | VANSANA Trading Co., Ltd. | 老挝 | $291 |