Nam Sinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,709 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM SINH

1,709
进口笔数
1,163
出口笔数
$30.96M
进口金额
$48.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
55
供应商数
145
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.49M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 4 笔出口 $40.1K · 4 笔2023-11进口 $134.1K · 27 笔出口 $2.16M · 47 笔2023-12进口 $382.1K · 6 笔出口 $223.7K · 2 笔2024-01进口 $435.3K · 13 笔出口 $1.47M · 72 笔2024-02进口 $156.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.14M · 17 笔出口 $73.6K · 1 笔2024-05进口 $612.8K · 30 笔出口 $390.2K · 11 笔2024-06进口 $597.6K · 43 笔出口 $676.1K · 11 笔2024-07进口 $338.8K · 41 笔出口 $708.7K · 18 笔2024-08进口 $138.5K · 28 笔出口 $1.06M · 29 笔2024-09进口 $709.8K · 30 笔出口 $777.1K · 19 笔2024-10进口 $798.7K · 35 笔出口 $450.6K · 25 笔2024-11进口 $578.0K · 24 笔出口 $1.07M · 30 笔2024-12进口 $985.5K · 24 笔出口 $1.09M · 36 笔2025-01进口 $652.7K · 18 笔出口 $1.05M · 16 笔2025-02进口 $356.9K · 13 笔出口 $534.5K · 11 笔2025-03进口 $1.07M · 53 笔出口 $1.55M · 23 笔2025-04进口 $979.3K · 54 笔出口 $1.37M · 21 笔2025-05进口 $466.6K · 35 笔出口 $1.89M · 31 笔2025-06进口 $619.6K · 31 笔出口 $1.34M · 34 笔2025-07进口 $590.0K · 37 笔出口 $1.03M · 26 笔2025-08进口 $731.1K · 49 笔出口 $745.8K · 22 笔2025-09进口 $1.43M · 66 笔出口 $945.3K · 21 笔2025-10进口 $1.04M · 71 笔出口 $595.6K · 34 笔2025-11进口 $800.9K · 63 笔出口 $1.54M · 53 笔2025-12进口 $826.3K · 44 笔出口 $1.88M · 65 笔2026-01进口 $979.7K · 45 笔出口 $1.30M · 55 笔2026-02进口 $544.2K · 26 笔出口 $986.5K · 21 笔2026-03进口 $1.02M · 41 笔出口 $797.0K · 32 笔2026-04进口 $2.11M · 45 笔出口 $1.30M · 17 笔2026-05进口 $727.7K · 45 笔出口 $673.2K · 19 笔2026-06进口 $812.3K · 33 笔出口 $2.49M · 72 笔2026-07进口 $1.27M · 50 笔出口 $811.9K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 4 笔出口 $40.1K · 4 笔2023-11进口 $134.1K · 27 笔出口 $2.16M · 47 笔2023-12进口 $382.1K · 6 笔出口 $223.7K · 2 笔2024-01进口 $435.3K · 13 笔出口 $1.47M · 72 笔2024-02进口 $156.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.14M · 17 笔出口 $73.6K · 1 笔2024-05进口 $612.8K · 30 笔出口 $390.2K · 11 笔2024-06进口 $597.6K · 43 笔出口 $676.1K · 11 笔2024-07进口 $338.8K · 41 笔出口 $708.7K · 18 笔2024-08进口 $138.5K · 28 笔出口 $1.06M · 29 笔2024-09进口 $709.8K · 30 笔出口 $777.1K · 19 笔2024-10进口 $798.7K · 35 笔出口 $450.6K · 25 笔2024-11进口 $578.0K · 24 笔出口 $1.07M · 30 笔2024-12进口 $985.5K · 24 笔出口 $1.09M · 36 笔2025-01进口 $652.7K · 18 笔出口 $1.05M · 16 笔2025-02进口 $356.9K · 13 笔出口 $534.5K · 11 笔2025-03进口 $1.07M · 53 笔出口 $1.55M · 23 笔2025-04进口 $979.3K · 54 笔出口 $1.37M · 21 笔2025-05进口 $466.6K · 35 笔出口 $1.89M · 31 笔2025-06进口 $619.6K · 31 笔出口 $1.34M · 34 笔2025-07进口 $590.0K · 37 笔出口 $1.03M · 26 笔2025-08进口 $731.1K · 49 笔出口 $745.8K · 22 笔2025-09进口 $1.43M · 66 笔出口 $945.3K · 21 笔2025-10进口 $1.04M · 71 笔出口 $595.6K · 34 笔2025-11进口 $800.9K · 63 笔出口 $1.54M · 53 笔2025-12进口 $826.3K · 44 笔出口 $1.88M · 65 笔2026-01进口 $979.7K · 45 笔出口 $1.30M · 55 笔2026-02进口 $544.2K · 26 笔出口 $986.5K · 21 笔2026-03进口 $1.02M · 41 笔出口 $797.0K · 32 笔2026-04进口 $2.11M · 45 笔出口 $1.30M · 17 笔2026-05进口 $727.7K · 45 笔出口 $673.2K · 19 笔2026-06进口 $812.3K · 33 笔出口 $2.49M · 72 笔2026-07进口 $1.27M · 50 笔出口 $811.9K · 37 笔

工商档案

企业注册号0800865002
企查查编码QVNTY695EH
成立日期2010-12-07
联系地址Thôn Đức Hỷ, Xã Cẩm Hưng, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM SINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cẩm Hưng, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+84904221178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
580890装饰流苏
392113聚氨酯泡沫塑料
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
590700处理纺织物
600537染色合成经编织物
560410包覆橡胶绳
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
640299其他塑胶鞋
640391其他皮革鞋
845320制鞋机械
640291其他踝靴
640590其他鞋靴
640351皮革踝靴
640520纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国714$23.65M
越南764$5.25M
中国台湾55$839.2K
印度119$444.6K
巴基斯坦33$378.4K
美国3$33.1K
新加坡5$18.0K
孟加拉国2$9.0K
埃塞俄比亚1$6.7K
泰国1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国259$18.12M
比利时77$5.47M
中国67$5.00M
德国56$3.64M
墨西哥65$2.16M
越南86$1.77M
西班牙32$1.73M
加拿大53$1.14M
日本23$1.11M
巴拿马33$925.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hua Shoes Co., Ltd.越南933$22.43M鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Sun Palace Trading Ltd.中国160$2.92M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Sun Palace Trading Ltd.越南249$2.06M瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件
Sun Palace Trading Ltd.中国台湾56$841.8K加工牛马皮革、聚氨酯泡沫塑料
A&A Box Solution Co., Ltd.越南17$258.4K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
H. Sadar Ali Akhtar Ali (Pvt.) Ltd.巴基斯坦15$149.1K加工牛马皮革、棉质套装
HONG KONG HUA SHOES CO.,LIMITED (MST: 0201630354)中国香港32$85.9K印刷标签、其他纸制品
Saivaa Leathers印度13$81.2K山羊加工皮革、加工绵羊皮革
Farida Prime Tannery Pvt. Ltd.印度15$22.7K山羊加工皮革、加工牛马皮革
Sun Palace Trading Ltd.印度14$18.9K山羊加工皮革、加工牛马皮革

下游采购商(共 145)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deckers Outdoor Corporation美国45$10.72M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Skechers USA, Inc. II美国79$5.69M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Wortmann KG德国54$3.64M其他塑胶鞋、其他皮革鞋
Skechers (Taicang) Supply Chain Co., Ltd.中国40$2.72M纺织面料鞋、其他皮革鞋
HONG KONG HUA SHOES CO.,LTD/SKECHERS EDC,SPRL C/O SKECHERS SARL比利时30$2.17M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
DECKERS MACAU LTD中国澳门48$1.31M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Caleres, Inc.美国86$1.25M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Proveeduria Internacional de Leon, S.A. de C.V.墨西哥32$1.15M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
K-STAR VINA Co., Ltd.越南62$1.11M瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件
BFL Brandfolio FZCO阿联酋38$899.1K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋

近期贸易明细

进口(共 1,709)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31处理纺织物Hua Shoes Co., Ltd.中国$10.9K
2026-07-31瓦楞纸箱HONG KONG HUA SHOES CO.,LIMITED (MST:0801409203)越南$24.8K
2026-07-31处理纺织物Hua Shoes Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-31非LED电灯装置Hua Shoes Co., Ltd.中国$6.5K
2026-07-31染色合成经编织物Hua Shoes Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-31加工牛马皮革H. Sadar Ali Akhtar Ali (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$11.6K
2026-07-31包覆橡胶绳Hua Shoes Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-31合成纤维缝纫线HONG KONG HUA SHOES CO.,LIMITED (MST:0200118418)越南$1.5K
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料Hua Shoes Co., Ltd.中国$6.5K
2026-07-31橡胶塑料鞋件Hua Shoes Co., Ltd.中国$10.1K

出口(共 1,163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30纺织面料鞋Caleres Trading Ltd.中国香港$2.1K
2026-07-29纺织面料运动鞋BFL Brandfolio FZCO阿联酋$1.9K
2026-07-27纺织面料运动鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$3.4K
2026-07-27纺织面料鞋Caleres, Inc.美国$5.6K
2026-07-27纺织面料运动鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$4.7K
2026-07-27纺织面料运动鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$5.0K
2026-07-24其他塑胶鞋HONG KONG HUA SHOES CO.,LIMITED/SKECHERS EDC,SPRL C/O SKECHERS SARL比利时$3.1K
2026-07-24纺织面料运动鞋HONG KONG HUA SHOES CO.,LIMITED/SKECHERS EDC,SPRL C/O SKECHERS SARL比利时$10.1K
2026-07-24其他塑胶鞋HONG KONG HUA SHOES CO.,LIMITED/SKECHERS EDC,SPRL C/O SKECHERS SARL比利时$11.0K
2026-07-24纺织面料运动鞋HONG KONG HUA SHOES CO.,LIMITED/SKECHERS EDC,SPRL C/O SKECHERS SARL比利时$7.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Sinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →