An Hung Cuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN HưNG CườNG
92
进口笔数
53
出口笔数
$77.62M
进口金额
$7.81M
出口金额
2026-07-18
最近进口
2026-07-06
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001099623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BAB2C9 |
| 成立日期 | 2016-12-24 |
| 联系地址 | Thôn Thi Thại, Xã Duy Thành, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN HƯNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thi Thại, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84888414567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 86 | $63.37M |
| 澳大利亚 | 5 | $12.60M |
| 莫桑比克 | 1 | $1.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $7.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ENERGI SUKSES ANDALAN | 印度尼西亚 | 23 | $13.12M | 其他煤 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $12.64M | 其他煤、高碳铬铁 |
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $12.60M | 烟煤、其他煤 |
| EVER FORWARD RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $7.54M | 烟煤、其他煤 |
| PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | 13 | $6.66M | 其他煤 |
| Welhunt International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.51M | 其他煤、烟煤 |
| PT MULTI ANDALAN CITRATAMA | 印度尼西亚 | 10 | $4.46M | 其他煤、烟煤 |
| LX International Corp. | 韩国 | 2 | $4.30M | 镀锌钢板、低密度聚乙烯 |
| PT WELHUNT OVERSEAS INDONESIA | 印度尼西亚 | 6 | $2.21M | 其他煤 |
| Thailand Anthracite Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.09M | 其他煤、无烟煤 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYUNG DAE CORPORATION | 韩国 | 24 | $3.25M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Seokyung Corp. | 韩国 | 16 | $2.59M | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.96M | 其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 其他煤 | Welhunt International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $485.8K |
| 2026-07-18 | 其他煤 | Welhunt International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $485.8K |
| 2026-07-11 | 其他煤 | VISA Resources Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $391.8K |
| 2026-07-11 | 其他煤 | VISA Resources Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $278.3K |
| 2026-05-05 | 其他煤 | Welhunt International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $4.19M |
| 2026-04-15 | 其他煤 | VISA Resources Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $974.3K |
| 2026-04-15 | 其他煤 | VISA Resources Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $974.3K |
| 2026-04-09 | 其他煤 | LX International Corp | 印度尼西亚 | $369.5K |
| 2026-04-09 | 其他煤 | LX International Corp | 印度尼西亚 | $369.5K |
| 2026-04-09 | 其他煤 | LX International Corp | 印度尼西亚 | $1.78M |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 其他鱼制品 | Seokyung Corp. | 韩国 | $36.0K |
| 2026-07-06 | 其他鱼制品 | Seokyung Corp. | 韩国 | $24.6K |
| 2026-07-06 | 其他鱼制品 | Seokyung Corp. | 韩国 | $48.1K |
| 2026-07-06 | 其他鱼制品 | Seokyung Corp. | 韩国 | $7.9K |
| 2026-07-06 | 其他鱼制品 | Seokyung Corp. | 韩国 | $24.6K |
| 2026-06-24 | 其他鱼制品 | Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | $75.0K |
| 2026-06-24 | 其他鱼制品 | Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | $16.5K |
| 2026-06-24 | 其他鱼制品 | Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | $16.1K |
| 2026-06-24 | 其他鱼制品 | Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | $40.3K |
| 2026-06-24 | 其他鱼制品 | Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | $16.1K |