Nam Thai Mechanical Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 热冷轧机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NGHIệP NAM THáI
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$723.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314315402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N8WFEE |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | B11B/14V2, Ấp 2A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP NAM THÁI |
| 企业英文名称 | NAM THAI MECHANICAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11B/14V2, Ấp 2A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845521 | 热冷轧机 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $723.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pongjugr Machinery Ltd. Partnership | 泰国 | 9 | $614.5K | 热冷轧机、冷轧机 |
| Siampro Metal Sheet Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $109.0K | 热冷轧机 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 热冷轧机 | PONGJUGR MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $80.5K |
| 2024-04-06 | 其他橡胶带 | PONGJUGR MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.5K |
| 2024-04-06 | 热冷轧机 | PONGJUGR MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $65.4K |
| 2024-04-06 | 其他橡胶带 | PONGJUGR MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.5K |
| 2024-02-01 | 其他金属加工机床 | PONGJUGR MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $202.3K |
| 2024-01-29 | 冷轧机 | PONGJUGR MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $23.8K |
| 2024-01-29 | 冷轧机 | PONGJUGR MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $4.0K |
| 2024-01-29 | 数控金属成形机 | PONGJUGR MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $6.5K |
| 2024-01-29 | 数控金属成形机 | PONGJUGR MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $7.8K |
| 2023-12-25 | 冷轧机 | PONGJUGR MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $25.2K |