Lighttech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIGHTTECH VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$183.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107791509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWYAX34 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Số 14 ngách 16 ngõ 44 phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIGHTTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIGHTTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngách 16 ngõ 44 phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84987254888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $105.5K |
| 捷克 | 5 | $55.0K |
| 中国 | 3 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTD s.r.o. | 捷克 | 1 | $105.5K | 非LED枝形吊灯、玻璃灯具零件 |
| PRECIOSA (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $54.8K | 非LED枝形吊灯、玻璃灯具零件 |
| Nanning Senshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Santrio Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $400 | 铝合金板材、铝制结构体及部件 |
| Preciosa Lustry, a.s. | 捷克 | 3 | $150 | LED灯具、玻璃灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他玻璃制品 | TTD S R O | 意大利 | $48.7K |
| 2026-02-05 | 其他玻璃制品 | TTD S R O | 意大利 | $48.1K |
| 2026-02-05 | 其他玻璃制品 | TTD S R O | 意大利 | $8.8K |
| 2026-02-05 | 其他玻璃制品 | PRECIOSA (SG) PTE. LTD. | 捷克 | $29.8K |
| 2025-11-14 | LED照明装置 | PRECIOSA (SG) PTE LTD | 捷克 | $1.5K |
| 2025-11-14 | LED照明装置 | PRECIOSA (SG) PTE LTD | 捷克 | $20.0K |
| 2025-11-14 | LED照明装置 | PRECIOSA (SG) PTE LTD | 捷克 | $3.5K |
| 2025-05-07 | 其他玻璃制品 | PRECIOSA LUSTRY A S | 捷克 | $50 |
| 2025-02-11 | 其他玻璃制品 | PRECIOSA LUSTRY A S | 捷克 | $50 |
| 2024-11-19 | 其他玻璃制品 | PRECIOSA LUSTRY A S | 捷克 | $50 |