Nature First Harvest Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 伞菌蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NATURE FIRST HARVEST VIETNAM
115
进口笔数
11
出口笔数
$147.3K
进口金额
$132.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-06-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317343944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3545MUU |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Phòng 303, Số 32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATURE FIRST HARVEST VIETNAM |
| 企业英文名称 | NATURE FIRST HARVEST VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 303, Số 32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907008721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070951 | 伞菌蘑菇 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070970 | 鲜菠菜 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 709510 | 709510 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070529 | 其他鲜菊苣 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 116 | $147.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $109.2K |
| 新加坡 | 2 | $23.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | 116 | $147.3K | 药用植物、709510 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champ Fungi Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $85.0K | 药用植物、709599 |
| Live Well Sdn. Bhd. | 越南 | 5 | $47.2K | 其他鲜莴苣、鲜番茄 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 伞菌蘑菇 | CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 伞菌蘑菇 | CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 伞菌蘑菇 | CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 伞菌蘑菇 | CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 伞菌蘑菇 | CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-02-21 | 玻璃制品 | CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 伞菌蘑菇 | CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | $741 |
| 2026-02-10 | 玻璃制品 | CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | $739 |
| 2026-02-02 | 伞菌蘑菇 | CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | $939 |
| 2026-01-13 | 伞菌蘑菇 | CHAMP FUNGI SDN BHD | 马来西亚 | $939 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAMP FUNGI PTE LTD | 新加坡 | $219 |
| 2023-06-29 | 柠檬及青柠 | CHAMP FUNGI PTE LTD | 新加坡 | $797 |
| 2023-06-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAMP FUNGI PTE LTD | 新加坡 | $327 |
| 2023-06-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAMP FUNGI PTE LTD | 新加坡 | $175 |
| 2023-06-29 | 胡萝卜和萝卜 | CHAMP FUNGI PTE LTD | 新加坡 | $418 |
| 2023-06-29 | 鲜番茄 | CHAMP FUNGI PTE LTD | 新加坡 | $118 |
| 2023-06-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAMP FUNGI PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2023-06-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAMP FUNGI PTE LTD | 新加坡 | $116 |
| 2023-06-29 | 鲜茄子 | CHAMP FUNGI PTE LTD | 新加坡 | $129 |
| 2023-06-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHAMP FUNGI PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |