Hop Luc 819 Vietnam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 矿物处理机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HợP LựC 819 VIệT NAM

152
进口笔数
11
出口笔数
$657.6K
进口金额
$50.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
48
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.3K · 5 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-10进口 $27.9K · 6 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.1K · 4 笔出口 $513 · 1 笔2025-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.1K · 7 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-06进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.8K · 8 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $16.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.6K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.3K · 5 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-10进口 $27.9K · 6 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.1K · 4 笔出口 $513 · 1 笔2025-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.1K · 7 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-06进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.8K · 8 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $16.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.6K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106903717
企查查编码QVNGG32F07
成立日期2015-07-14
联系地址Lô 14, Công ty CP ĐT&XD công nghiệp Cầu Bươu, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HỢP LỰC 819 VIỆT NAM
企业英文名称HOP LUC 819 VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 14, Công ty CP ĐT&XD công nghiệp Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842436475167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847410矿物处理机器
731414不锈钢机织布
843780谷物加工机械
847490矿物加工机零件
847982混合机
392690其他塑料制品
850511金属永磁体
401693非泡沫橡胶密封件
731412不锈钢机器带
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
847410矿物处理机器
401019加强橡胶带
731414不锈钢机织布
847420矿物粉碎机
841370其他离心泵
841391泵零件
847982混合机
853710电力控制板
901480非航空导航仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$656.7K
韩国2$853

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$50.4K
韩国1$513

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Yongchang Medicine Machinery Co., Ltd.中国7$98.7K谷物加工机械、其他机器刀具
Xinxiang Lingang Mechanical Equipment Co., Ltd.中国28$79.8K矿物处理机器、不锈钢机织布
Changzhou Star Rise Trading Co., Ltd.中国8$73.1K谷物加工机械、其他橡塑机械
Xinxiang Senyou Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国22$70.0K矿物处理机器、其他塑料制品
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国5$62.5K热轧钢板、镀锌钢板
Anping County Dexiangrui Wire Cloth Co., Ltd.中国10$18.9K不锈钢机织布、非不锈钢机织物
Suntech Machinery (Xinxiang) Co., Ltd.中国7$18.3K矿物加工机零件、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$14.8K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Xinxiang Dayong Vibration Equipment Co., Ltd.中国4$9.1K混合机、矿物处理机器
Hebei Chengqu Trade Co., Ltd.中国5$6.8K非办公金属家具、不锈钢机织布

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南8$45.9K其他液化石油气、粘土及耐火土
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$2.7K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡1$1.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
SAM Tech Co., Ltd.韩国1$513其他离心泵、泵零件

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28斗式升降输送机SUNTECH MACHINERY (XINXIANG) CO LTD中国$960
2026-04-28斗式升降输送机SUNTECH MACHINERY (XINXIANG) CO LTD中国$960
2026-04-24不锈钢机织布GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$484
2026-04-24不锈钢机织布GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$139
2026-04-24不锈钢机织布GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$156
2026-04-24不锈钢机织布GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$156
2026-04-24不锈钢机织布GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$139
2026-04-24不锈钢机织布GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$144
2026-04-24不锈钢机织布GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$195
2026-04-24不锈钢机织布GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$484

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01矿物处理机器CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$1.8K
2025-12-12不锈钢机织布JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$995
2025-12-11不锈钢机织布JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$995
2025-05-31矿物处理机器JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$5.3K
2025-05-27矿物处理机器JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$5.3K
2025-03-12电力控制板S A M TECH CO LTD韩国$200
2025-03-12电力控制板S A M TECH CO LTD韩国$80
2025-03-12非航空导航仪S A M TECH CO LTD韩国$40
2025-03-12泵零件S A M TECH CO LTD韩国$40
2025-03-12其他离心泵S A M TECH CO LTD韩国$3

相关企业 · 同类产品

Hop Luc 819 Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →