Hop Luc 819 Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HợP LựC 819 VIệT NAM
152
进口笔数
11
出口笔数
$657.6K
进口金额
$50.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
48
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106903717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG32F07 |
| 成立日期 | 2015-07-14 |
| 联系地址 | Lô 14, Công ty CP ĐT&XD công nghiệp Cầu Bươu, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HỢP LỰC 819 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOP LUC 819 VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 14, Công ty CP ĐT&XD công nghiệp Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436475167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $656.7K |
| 韩国 | 2 | $853 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $50.4K |
| 韩国 | 1 | $513 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Yongchang Medicine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.7K | 谷物加工机械、其他机器刀具 |
| Xinxiang Lingang Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $79.8K | 矿物处理机器、不锈钢机织布 |
| Changzhou Star Rise Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $73.1K | 谷物加工机械、其他橡塑机械 |
| Xinxiang Senyou Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $70.0K | 矿物处理机器、其他塑料制品 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.5K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Anping County Dexiangrui Wire Cloth Co., Ltd. | 中国 | 10 | $18.9K | 不锈钢机织布、非不锈钢机织物 |
| Suntech Machinery (Xinxiang) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.3K | 矿物加工机零件、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Xinxiang Dayong Vibration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.1K | 混合机、矿物处理机器 |
| Hebei Chengqu Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.8K | 非办公金属家具、不锈钢机织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $45.9K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| SAM Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $513 | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 斗式升降输送机 | SUNTECH MACHINERY (XINXIANG) CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-28 | 斗式升降输送机 | SUNTECH MACHINERY (XINXIANG) CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $484 |
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $484 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 矿物处理机器 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-12 | 不锈钢机织布 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2025-12-11 | 不锈钢机织布 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2025-05-31 | 矿物处理机器 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-05-27 | 矿物处理机器 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-03-12 | 电力控制板 | S A M TECH CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2025-03-12 | 电力控制板 | S A M TECH CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2025-03-12 | 非航空导航仪 | S A M TECH CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-03-12 | 泵零件 | S A M TECH CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-03-12 | 其他离心泵 | S A M TECH CO LTD | 韩国 | $3 |