DTH Logistics Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,267 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HậU CầN DTH
1,267
进口笔数
0
出口笔数
$26.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7SNX6B |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Căn CB02-06, khu đô thi Catalan, Khối 8, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HẬU CẦN DTH |
| 企业英文名称 | DTH LOGISTICS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0916519999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,267 | $26.22M |
| 马来西亚 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,054 | $19.60M | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Heshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $4.04M | 其他塑料制品、化纤针织服装 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 158 | $2.42M | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 25 | $167.9K | 阀门龙头、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 1,267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 铜绕组线 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-30 | 非棉针织背心 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-30 | 非金属测试机 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-30 | 铜绕组线 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-30 | 电器装置零件 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $618 |
| 2026-04-30 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-30 | 玻璃纤维布 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-30 | 贱金属装饰品 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-30 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |