Kien Hung General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP KIêN HưNG
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$59.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400970408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4HEEK2 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số nhà 40, TDP số 3 đường Tuệ Tĩnh, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KIÊN HƯNG |
| 企业英文名称 | KIEN HUNG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, TDP số 3 đường Tuệ Tĩnh, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84965727344 |
| 邮箱 | tienhung899118@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $59.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $50.6K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.0K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 螺纹方头螺钉 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2026-04-25 | 其他矿物绝缘材料 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $402 |
| 2026-04-25 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2026-04-25 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $87 |
| 2026-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-25 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $804 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $225 |