Tra Duong Import Export Trading Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Vận Tải Trà Dương.
4
进口笔数
65
出口笔数
$65.9K
进口金额
$175.5K
出口金额
2024-05-27
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305280714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U6C486 |
| 成立日期 | 2007-10-27 |
| 联系地址 | 36/38 Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TRÀ DƯƠNG. |
| 企业英文名称 | TRA DUONG IMPORT-EXPORT TRADING TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/38 Quốc Lộ 1A, Khu phố 22, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842837198666 |
| 邮箱 | traduong@viettel.vn |
| 传真 | 0837198555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $65.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $175.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mahle Aftermarket Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $61.4K | 柴油机零件、车辆散热器 |
| Jiangsu Easyland Automotive Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $93.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 26 | $57.0K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| e82100126c135cf5692fb49ebc3f2d06 | 5 | $21.3K | ||
| Great Honor International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $936 | 印刷标签、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 过滤净化器零件 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $827 |
| 2024-05-27 | 过滤净化器零件 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-27 | 过滤净化器零件 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2023-11-22 | 泵及压缩机零件 | JIANGSU EASYLAND AUTOMOTIVE CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-22 | 泵及压缩机零件 | JIANGSU EASYLAND AUTOMOTIVE CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-22 | 泵及压缩机零件 | JIANGSU EASYLAND AUTOMOTIVE CORP ORATION | 中国 | $502 |
| 2023-11-22 | 泵及压缩机零件 | JIANGSU EASYLAND AUTOMOTIVE CORP ORATION | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-22 | 泵及压缩机零件 | JIANGSU EASYLAND AUTOMOTIVE CORP ORATION | 中国 | $348 |
| 2023-08-30 | 过滤净化器零件 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $312 |
| 2023-08-30 | 过滤净化器零件 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $468 |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $4.7K |