NAM THANH MEDICAL SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Y Tế Nam Thanh
9
进口笔数
0
出口笔数
$119.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316361429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2F11EP |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | 31 Đường 6, Khu Dân cư Đại Phúc, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO SAVINA |
| 企业英文名称 | NAM THANH MEDICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường 6, Khu Dân cư Đại Phúc, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84769895336 |
| 邮箱 | contact@savinamed.vn |
| 官网 | www.savinamed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 5 | $70.5K |
| 中国 | 2 | $30.0K |
| 比利时 | 1 | $18.0K |
| 韩国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altaylar Medical Tibbi Malzeme Tekstil Gida Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $69.6K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Starpharma Pty Ltd | 比利时 | 1 | $18.0K | 其他零售药品 |
| Zhejiang Soudon Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 教学演示仪器、其他医疗器具 |
| Altaylar Medikal Tibbi Malzeme, Tekstil, Gida Ithalat Ihracat San. ve Tic. Ltd. | 土耳其 | 1 | $825 | 外科缝合粘合材料 |
| Woo Young Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 其他医疗器具、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $216 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $79 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $258 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $31 |