Nam Thanh Medical Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Y Tế Nam Thanh
9
进口笔数
0
出口笔数
$119.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107308573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GTC6K9 |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 147 Tân Mai, tổ 37, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH |
| 企业英文名称 | NAM THANH MEDICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 147 Tân Mai, tổ 37, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842462541236 |
| 邮箱 | namthanhmsatco@gmail.com |
| 官网 | ytenamthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 5 | $70.5K |
| 中国 | 2 | $30.0K |
| 比利时 | 1 | $18.0K |
| 韩国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altaylar Medical Tibbi Malzeme Tekstil Gida Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $69.6K | 外科缝合粘合材料、医用粘性敷料 |
| Starpharma Pty Ltd | 比利时 | 1 | $18.0K | 其他零售药品 |
| Zhejiang Soudon Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 教学演示仪器、其他电诊设备 |
| Altaylar Medikal Tibbi Malzeme, Tekstil, Gida Ithalat Ihracat San. ve Tic. Ltd. | 土耳其 | 1 | $825 | 外科缝合粘合材料 |
| Woo Young Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 其他医疗器具、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $258 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $653 |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $31 |