Delta Construction Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN XâY DựNG DELTA
18
进口笔数
319
出口笔数
$2.44M
进口金额
$12.53M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-26
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100512717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYU7H4X |
| 成立日期 | 1993-01-19 |
| 联系地址 | Số 81, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN XÂY DỰNG DELTA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02438217885 |
| 邮箱 | info@deltagroup.vn |
| 传真 | 02439760988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842620 | 塔式起重机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.36M |
| 韩国 | 7 | $1.01M |
| 越南 | 1 | $66.0K |
| 西班牙 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 319 | $12.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solution Formwork Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $1.01M | 铝制结构体及部件、钢铁脚手架支柱 |
| b8977b88782b8d80d9adf96e10c4eb50 | 2 | $385.4K | ||
| Shandong Saixiang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $375.0K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| Shandong Zhongzhuang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $315.0K | 自推进钻机 |
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $220.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Shin Zu Shing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $131.9K | 贱金属铰链、其他纸废料 |
| Buenavista Desarrollos Constructivos | 西班牙 | 1 | $22 | 商业广告材料、其他石膏制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Zu Shing Co., Ltd. | 越南 | 141 | $6.54M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 178 | $5.99M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-22 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-07 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-07 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-03-11 | 375kVA以上柴油发电机组 | SHIN ZU SHING CO LTD (BAC GIANG) | 中国 | $66.0K |
| 2026-03-10 | 375kVA以上柴油发电机组 | SHIN ZU SHING CO LTD (BAC GIANG) | 越南 | $66.0K |
| 2025-12-30 | 自推进钻机 | SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT LTD | 中国 | $193.0K |
| 2025-12-21 | 自推进钻机 | SHANDONG ZHONGZHUANG ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $166.0K |
| 2025-12-21 | 自推进钻机 | SHANDONG ZHONGZHUANG ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $149.0K |
| 2025-12-21 | 自推进钻机 | SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT LTD | 中国 | $182.0K |
出口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶软管 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $0 |