Delta Construction Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

24
进口笔数
321
出口笔数
$3.02M
进口金额
$12.60M
出口金额
2026-07-04
最近进口
2026-05-27
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.10M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 38 笔2025-07进口 $244.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $313.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 62 笔2026-03进口 $131.9K · 2 笔出口 $6.10M · 180 笔2026-04进口 $220.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $110.0K · 2 笔出口 $49.1K · 2 笔2026-06进口 $394.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 38 笔2025-07进口 $244.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $313.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 62 笔2026-03进口 $131.9K · 2 笔出口 $6.10M · 180 笔2026-04进口 $220.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $110.0K · 2 笔出口 $49.1K · 2 笔2026-06进口 $394.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100512717
企查查编码QVNCYU7H4X
成立日期1993-01-19
联系地址Số 81, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN XÂY DỰNG DELTA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02438217885
邮箱info@deltagroup.vn
传真02439760988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本11.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
843041自推进钻机
842620塔式起重机
850213375kVA以上柴油发电机组
491110商业广告材料
680990其他石膏制品
843143钻探机械零件

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
853710电力控制板
853650其他电气开关
391739其他塑料管材
8536691000伏以下插头插座
854411铜绕组线
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$1.60M
韩国9$1.35M
越南1$66.0K
西班牙1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南321$12.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solution Formwork Korea Co., Ltd.韩国9$1.35M铝制结构体及部件、钢铁脚手架支柱
Shandong Saixiang Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$760.4K自推进钻机、钻探机械零件
Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国5$385.0K塔式起重机、升降机
Shandong Zhongzhuang Engineering Machinery Co., Ltd.中国2$315.0K自推进钻机、非自推进钻机
Shin Zu Shing Co., Ltd.越南2$131.9K贱金属铰链、其他纸废料
Xuzhou Hengxing Jinqiao Machinery Technology Co., Ltd.中国1$72.6K钻探机械零件、打桩机
Buenavista Desarrollos Constructivos西班牙1$22商业广告材料、其他石膏制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Zu Shing Co., Ltd.越南141$6.55M其他钢铁制品、绝缘电线
Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南180$6.05M其他钢铁制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-04钻探机械零件Xuzhou Hengxing Jinqiao Machinery Technology Co., Ltd.中国$72.0K
2026-07-04钻探机械零件Xuzhou Hengxing Jinqiao Machinery Technology Co., Ltd.中国$600
2026-06-15铝制结构体及部件Solution Formwork Korea Co., Ltd.韩国$314.6K
2026-06-15铝制结构体及部件Solution Formwork Korea Co., Ltd.韩国$24.7K
2026-06-08塔式起重机Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国$55.0K
2026-05-28塔式起重机Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国$55.0K
2026-05-25塔式起重机Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国$55.0K
2026-04-22塔式起重机Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国$55.0K
2026-04-22塔式起重机Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国$55.0K
2026-04-07塔式起重机Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国$55.0K

出口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27静止变流器Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$3.4K
2026-05-27塑料管件Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$159
2026-05-27塑料管件Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$155
2026-05-27绝缘电线Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$0
2026-05-27电力控制板Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$0
2026-05-27静止变流器Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$126
2026-05-27升降机Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$20.1K
2026-05-27LED灯具Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$182
2026-05-27其他塑料管材Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$53
2026-05-27硬质PVC管Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$26

相关企业 · 同类产品

Delta Construction Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →