LogicBuy Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LOGICBUY
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106252568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N4F54M |
| 成立日期 | 2013-08-05 |
| 联系地址 | Tòa nhà PLS, số 282 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LOGICBUY |
| 企业英文名称 | LOGICBUY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 115 -117 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02838410368 |
| 邮箱 | info@logicbuy.vn |
| 官网 | logicbuy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.45M |
| 中国台湾 | 3 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hanle Electrical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $486.8K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $330.3K | 其他电气设备、其他钢铁制品 |
| Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $200.8K | 其他电感器、20W以下固定电阻器 |
| Dongguan Ikinor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Guangzhou Huayue Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.8K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| Shenzhen Devops Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Guangzhou Hanle Electrical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.3K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Diweinuo Electronics (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $26.2K | 未装壳扬声器、钢铁螺钉螺栓 |
| TAIWAN DELTA REPRESENTATIVE DELTA ELECTRONICS INC | 中国台湾 | 2 | $14.2K | 静止变流器、电动机及零件 |
| DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH | 中国台湾 | 3 | $4.1K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他投影仪 | DELTA ELECTRONICS INTL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-29 | 其他投影仪 | DELTA ELECTRONICS INTL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-29 | 其他投影仪 | DELTA ELECTRONICS INTL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-29 | 其他投影仪 | DELTA ELECTRONICS INTL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 其他投影仪 | DELTA ELECTRONICS INTL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-29 | 其他投影仪 | DELTA ELECTRONICS INTL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-12-29 | 其他投影仪 | DELTA ELECTRONICS INTL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $505 |
| 2025-12-17 | 其他录音设备 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-17 | 通信设备 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $210 |