Tyda Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TYDA
11
进口笔数
0
出口笔数
$45.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801317513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF6NJCF |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | Số 47 ngõ 262 Hoàng Quốc Việt, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TYDA |
| 企业英文名称 | TYDA LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148 Nguyễn Gia Thiều, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0352579679 |
| 邮箱 | tyda@tydamed.vn |
| 官网 | www.tydamed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $23.1K |
| 希腊 | 2 | $15.1K |
| 印度 | 2 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sidapharm P.C. | 希腊 | 2 | $15.1K | 眼科仪器、人造身体部件 |
| Condiner Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| UNISUR LIFECARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $7.5K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Jiangsu Guanchuang Medical Technology Co., Ltd. | 印度 | 1 | $4.4K | 其他医疗器具 |
| Shanghai Bojin Medical Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 其他医疗器具 |
| Jiangsu Guanchuang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Suzhou Wellbone Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 矫形器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 外科缝合粘合材料 | UNISUR LIFECARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2025-01-13 | 其他医疗器具 | JIANGSU GUANCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-01-13 | 其他医疗器具 | JIANGSU GUANCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-01-03 | 其他医疗器具 | SHANGHAI BOJIN MEDICAL INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-03 | 其他医疗器具 | SHANGHAI BOJIN MEDICAL INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-20 | 其他医疗器具 | JIANGSU GUANCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-11-20 | 其他医疗器具 | JIANGSU GUANCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-11-20 | 其他医疗器具 | JIANGSU GUANCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-20 | 其他医疗器具 | JIANGSU GUANCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-20 | 其他医疗器具 | JIANGSU GUANCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |