MY GIAI REAL ESTATE COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC RENHE
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315096425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSW0FA5 |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | 37 Gia Phú, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC RENHE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Gia Phú, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0933112828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENHE BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 猫狗粮 | RENHE BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $317 |
| 2026-07-09 | 猫狗粮 | RENHE BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $317 |
| 2026-07-09 | 猫狗粮 | RENHE BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $166 |
| 2026-07-09 | 猫狗粮 | RENHE BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $317 |
| 2026-07-09 | 猫狗粮 | RENHE BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $166 |
| 2026-07-09 | 猫狗粮 | RENHE BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $166 |