PHK VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHK VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$195.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314538688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS69MSG2 |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | 150 đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02837504383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $195.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Indografis | 印度尼西亚 | 12 | $195.5K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-04 | 华夫饼威化饼 | CV Indografis | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-01-04 | 华夫饼威化饼 | CV Indografis | 印度尼西亚 | $855 |
| 2026-01-04 | 华夫饼威化饼 | CV Indografis | 印度尼西亚 | $855 |
| 2026-01-04 | 华夫饼威化饼 | CV Indografis | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2025-09-18 | 华夫饼威化饼 | CV Indografis | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2025-09-18 | 华夫饼威化饼 | CV INDOGRAFIS | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2025-03-30 | 其他食品制剂 | CV INDOGRAFIS | 印度尼西亚 | $900 |
| 2025-03-30 | 华夫饼威化饼 | CV INDOGRAFIS | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2025-03-30 | 华夫饼威化饼 | CV INDOGRAFIS | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2025-03-30 | 华夫饼威化饼 | CV INDOGRAFIS | 印度尼西亚 | $1.7K |