SPI Door Wall Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cửa Vách Spi Việt Nam
234
进口笔数
1
出口笔数
$2.51M
进口金额
$300
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105532001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MHCHQY |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Lô 1, Tầng 1 Tòa CT1AB Đài PSPT Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỬA VÁCH SPI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SPI DOOR WALL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1, Tầng 1 Tòa CT1AB Đài PSPT Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84915085666 |
| 官网 | www.spiwindows.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 97 | $1.27M |
| 希腊 | 83 | $643.0K |
| 越南 | 6 | $217.8K |
| 印度 | 12 | $122.3K |
| 法国 | 48 | $71.9K |
| 比利时 | 37 | $49.3K |
| 马来西亚 | 9 | $39.7K |
| 波兰 | 39 | $23.1K |
| 中国 | 4 | $20.4K |
| 意大利 | 30 | $17.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schuco International KG | 德国 | 97 | $1.27M | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Alumil S.A. Aluminium Extrusion Industry | 希腊 | 56 | $581.5K | 非合金铝材、非泡沫橡胶密封件 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $217.8K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| 0e853d9cbfb358f4eb918175d8a27e77 | 70 | $121.4K | ||
| Hydro Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $108.0K | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 8 | $77.7K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| Alumil S.A. Aluminium Industry | 希腊 | 9 | $43.1K | 其他钢铁制品、金属建筑配件 |
| Alumil S.A. | 希腊 | 6 | $16.9K | 铝合金型材、金属建筑配件 |
| Schüco International KG | 欧盟 | 6 | $2.5K | 贱金属锁具零件、金属建筑配件 |
| Hydro Asie | 法国 | 5 | $650 | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keyon Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $300 | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 贱金属脚轮 | ALUMIL SA | 希腊 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 贱金属脚轮 | ALUMIL SA | 希腊 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | ALUMIL SA | 希腊 | $21 |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | ALUMIL SA | 希腊 | $70 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | ALUMIL SA | 希腊 | $231 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | ALUMIL SA | 希腊 | $25 |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | ALUMIL SA | 希腊 | $70 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | ALUMIL SA | 希腊 | $25 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | ALUMIL SA | 希腊 | $21 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | ALUMIL SA | 希腊 | $16 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝制结构体及部件 | KEYON PTE LTD | 新加坡 | $150 |
| 2026-04-22 | 铝制结构体及部件 | KEYON PTE LTD | 新加坡 | $150 |