SPI Door Wall Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cửa Vách Spi Việt Nam

234
进口笔数
1
出口笔数
$2.51M
进口金额
$300
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
28
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $633 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $210.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $175.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $120.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $155.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.1K · 3 笔出口 $300 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $633 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $210.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $175.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $120.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $155.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.1K · 3 笔出口 $300 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105532001
企查查编码QVN3MHCHQY
成立日期2011-09-28
联系地址Lô 1, Tầng 1 Tòa CT1AB Đài PSPT Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CỬA VÁCH SPI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SPI DOOR WALL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1, Tầng 1 Tòa CT1AB Đài PSPT Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84915085666
官网www.spiwindows.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
401693非泡沫橡胶密封件
830160贱金属锁具零件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
830210贱金属铰链
830140其他金属锁
760429铝合金型材

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国97$1.27M
希腊83$643.0K
越南6$217.8K
印度12$122.3K
法国48$71.9K
比利时37$49.3K
马来西亚9$39.7K
波兰39$23.1K
中国4$20.4K
意大利30$17.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schuco International KG德国97$1.27M金属建筑配件、其他塑料建材
Alumil S.A. Aluminium Extrusion Industry希腊56$581.5K非合金铝材、非泡沫橡胶密封件
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南6$217.8K铝合金型材、铝合金型材
0e853d9cbfb358f4eb918175d8a27e7770$121.4K
Hydro Holding Singapore Pte. Ltd.新加坡35$108.0K金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件
Saint-Gobain India Private Limited印度8$77.7K镀膜玻璃片、其他钢铁制品
Alumil S.A. Aluminium Industry希腊9$43.1K其他钢铁制品、金属建筑配件
Alumil S.A.希腊6$16.9K铝合金型材、金属建筑配件
Schüco International KG欧盟6$2.5K贱金属锁具零件、金属建筑配件
Hydro Asie法国5$650金属建筑配件、贱金属锁具零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keyon Pte. Ltd.新加坡1$300铝合金型材、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20贱金属脚轮ALUMIL SA希腊$1.4K
2026-04-20贱金属脚轮ALUMIL SA希腊$1.4K
2026-04-17其他塑料建材ALUMIL SA希腊$21
2026-04-17金属建筑配件ALUMIL SA希腊$70
2026-04-17钢铁螺钉螺栓ALUMIL SA希腊$231
2026-04-17钢铁螺钉螺栓ALUMIL SA希腊$25
2026-04-17金属建筑配件ALUMIL SA希腊$70
2026-04-17钢铁螺钉螺栓ALUMIL SA希腊$25
2026-04-17其他塑料建材ALUMIL SA希腊$21
2026-04-17其他塑料建材ALUMIL SA希腊$16

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铝制结构体及部件KEYON PTE LTD新加坡$150
2026-04-22铝制结构体及部件KEYON PTE LTD新加坡$150

相关企业 · 同类产品

SPI Door Wall Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →