C&D Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Kỹ THUậT C&D
19
进口笔数
0
出口笔数
$249.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502348396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDKSD9X |
| 成立日期 | 2017-11-08 |
| 联系地址 | Số 55/3/5 đường Bến Nôm, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT C&D |
| 企业英文名称 | C&D TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55/3/5 đường Bến Nôm, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84903627286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $219.2K |
| 日本 | 2 | $29.3K |
| 西班牙 | 1 | $741 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robinson Manufacturing Co., Inc. | 美国 | 11 | $148.0K | 其他离心机、其他实验室玻璃器皿 |
| Matlab Pty Ltd | 美国 | 1 | $49.0K | 其他擦亮剂、聚合物胶粘剂 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $29.3K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Precision Systems Inc. | 美国 | 1 | $13.1K | 分析仪器 |
| Fortune Scientific Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.9K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| AM Glassware Ltd. | 美国 | 1 | $2.6K | 其他实验室玻璃器皿 |
| IKM Flux AS | 挪威 | 1 | $741 | 电力控制板 |
| Amk Glass | 美国 | 1 | $542 | 其他实验室玻璃器皿、实验室石英器皿 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非液体温度计 | Robinson Manufacturing Co., Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 其他实验室玻璃器皿 | Robinson Manufacturing Co., Inc. | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-18 | 其他离心机 | Robinson Manufacturing Co., Inc. | 美国 | $30.6K |
| 2025-12-09 | 其他塑料包装制品 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $518 |
| 2025-11-10 | 其他实验室玻璃器皿 | AMK GLASS | 美国 | $185 |
| 2025-11-10 | 其他实验室玻璃器皿 | AMK GLASS | 美国 | $357 |
| 2025-09-04 | 分析仪器 | PRECISION SYSTEMS INC | 美国 | $13.1K |
| 2025-08-01 | 其他实验室玻璃器皿 | ROBINSON MFG CO INC | 美国 | $335 |
| 2025-08-01 | 其他实验室玻璃器皿 | ROBINSON MFG CO INC | 美国 | $5.4K |
| 2025-08-01 | 其他实验室玻璃器皿 | ROBINSON MFG CO INC | 美国 | $5.3K |