Ocean Gift Foods Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
- 邮箱10
4
进口笔数
14
出口笔数
$122.1K
进口金额
$32.0K
出口金额
2026-08-26
最近进口
2026-09-22
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101790821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27UHCJP |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Lô P-3, Đường số 7, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CÁT HẢI |
| 企业英文名称 | OCEAN GIFT FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô P-3, Đường số 7, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842836204897 |
| 邮箱 | kdxnk@oceangift.com.vn |
| 传真 | +842836204890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 3 | $121.2K |
| 马来西亚 | 1 | $905 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $32.0K |
| 美国 | 12 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Costa Mira S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $43.0K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Armadore y Congeladores del Pacifico S.A. | 秘鲁 | 1 | $41.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼肉 |
| Proveedora de Productos Marinos S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $36.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| MATRIX.SDN.BHD | 马来西亚 | 1 | $905 | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | 2 | $32.0K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| JFC INTERNATIONAL, INC. | 美国 | 6 | $0 | 碾磨大米、调味甜水 |
| JFC INTERNATIONAL INC. 7101 EAST SL | 美国 | 2 | $0 | |
| JFC International (Canada) Inc. | 加拿大 | 1 | $0 | 芝麻油、冷冻虾 |
| Blue Robins Inc. | 美国 | 1 | $0 | 其他食品制剂、玉米糠麸 |
| Metro Richelieu Inc. | 加拿大 | 1 | $0 | 鲜葡萄、橙子 |
| DNI Group LLC | 美国 | 1 | $0 | 保藏虾制品、虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | Costa Mira S.A.C. | 秘鲁 | $43.0K |
| 2026-06-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | Armadore y Congeladores del Pacifico S.A. | 秘鲁 | $41.9K |
| 2025-09-29 | 食品香料 | MATRIX.SDN.BHD | 马来西亚 | $905 |
| 2023-02-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | Proveedora de Productos Marinos S.A.C. | 秘鲁 | $36.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 其他食品制剂 | Blue Robins Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 保藏虾制品 | DNI Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-26 | 鱼肉制品 | Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 鱼肉制品 | Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | $950 |
| 2026-03-26 | 保藏虾制品 | Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 保藏虾制品 | Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | $5.2K |
| 2026-03-26 | 鱼肉制品 | Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 保藏虾制品 | Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | $5.4K |
| 2026-03-26 | 保藏虾制品 | Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 保藏虾制品 | Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | $4.3K |