CM Kyoto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CM KYOTO
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109568425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WPCG1X |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | TT01-N20 số 158 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CM KYOTO |
| 企业英文名称 | CM KYOTO LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84373168777 |
| 邮箱 | cmkyoto21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $1.38M |
| 中国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.38M | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 药用植物、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 洗发剂 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $884 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $763 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $763 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |