Global Gain Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 带框玻璃镜
越南 · 在业
319
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314725920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06JRV3C |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | Lầu 2, Saigonicom Building, 190B Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAIN GLOBAL |
| 企业英文名称 | GAIN GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Saigonicom Building, 190B Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là lúa, gạo theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838468666 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 319 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Huy Wooden Furniture Co., Ltd. | 越南 | 172 | $989.5K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Top Well Furniture Co., Ltd. | 越南 | 57 | $53.8K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Sam Well Furniture Co., Ltd. | 越南 | 90 | $42.9K | 卧室木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | SAM WELL FURNITURE CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | MINH HUY WOODEN FURNITURE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | MINH HUY WOODEN FURNITURE CO LTD | 越南 | $539 |
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | MINH HUY WOODEN FURNITURE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | SAM WELL FURNITURE CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | SAM WELL FURNITURE CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | MINH HUY WOODEN FURNITURE CO LTD | 越南 | $539 |
| 2025-12-30 | 木制家具零件 | MINH HUY WOODEN FURNITURE CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 卧室木家具 | MINH HUY WOODEN FURNITURE CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-30 | 卧室木家具 | MINH HUY WOODEN FURNITURE CO LTD | 越南 | $882 |