Saigon Equipment Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị SàI GòN
9
进口笔数
0
出口笔数
$48.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317181108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH3FJHX |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | 111 đường DC11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON EQUIPMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937220639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $48.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ma'anshan Exact Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.9K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Hangzhou Guanshang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 压力测量仪、液体温度计 |
| Xiamen Minanhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Ningbo Rising Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Ningbo Ruicheng Import & Export Co., Ltd. | 1 | $12 | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | XIAMEN MINANHONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | XIAMEN MINANHONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | XIAMEN MINANHONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | XIAMEN MINANHONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | XIAMEN MINANHONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | XIAMEN MINANHONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | XIAMEN MINANHONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $478 |
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | XIAMEN MINANHONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | XIAMEN MINANHONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | XIAMEN MINANHONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $391 |