Emasi Nam Long Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 单张印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMASI NAM LONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$158
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314544723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVH0NKE |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | 74 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMASI NAM LONG |
| 企业英文名称 | EMASI NAM LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 147 Đường Số 8, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02854107944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 16 | $158 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 16 | $158 | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-27 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-27 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |