Viet My New Technology Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghệ Mới Việt Mỹ
168
进口笔数
0
出口笔数
$20.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106322705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN635F2M0 |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Số 35,ngõ 188 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MỚI VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY NEW TECHNOLOGY TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Ngõ 188 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842435667501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $14.96M |
| 越南 | 25 | $5.40M |
| 泰国 | 1 | $177.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NMSIT Distributors FZE | 阿联酋 | 28 | $4.30M | 10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统 |
| Trilogy Integrated Sdn. Bhd. | 中国 | 46 | $4.14M | 10公斤以下便携电脑、单功能打印机 |
| Cellutech FZCO | 阿联酋 | 18 | $2.41M | 10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器 |
| Aqua Systems Inc. | 美国 | 15 | $2.33M | 10公斤以下便携电脑、单个扬声器 |
| Techworld FZCO | 阿联酋 | 24 | $2.11M | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| STTPC Parts Corp. | 美国 | 6 | $1.37M | 10公斤以下便携电脑 |
| HUBX LLC | 越南 | 6 | $870.6K | 10公斤以下便携电脑、未装壳扬声器 |
| HUBX LLC | 中国 | 9 | $577.0K | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件 |
| Compusouk LLC | 巴林 | 4 | $304.9K | 10公斤以下便携电脑 |
| Aqua Systems Inc. | 阿联酋 | 5 | $255.1K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 10公斤以下便携电脑 | Aqua Systems Inc. | 越南 | $219.4K |
| 2026-06-18 | 10公斤以下便携电脑 | Cellutech FZCO | 中国 | $442.5K |
| 2026-06-08 | 10公斤以下便携电脑 | AGT Gulf FZE | 中国 | $212.5K |
| 2026-06-01 | 10公斤以下便携电脑 | Aqua Systems Inc. | 越南 | $167.6K |
| 2026-05-25 | 10公斤以下便携电脑 | AGT Gulf FZE | 中国 | $212.0K |
| 2026-05-13 | 10公斤以下便携电脑 | Cellutech FZCO | 中国 | $216.3K |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | Aqua Systems Inc. | 越南 | $206.2K |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | Aqua Systems Inc. | 越南 | $206.2K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | HUBX LLC | 越南 | $106.7K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | HUBX LLC | 越南 | $74.0K |