Viet My New Technology Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghệ Mới Việt Mỹ
162
进口笔数
0
出口笔数
$19.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106322705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN635F2M0 |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Số 35,ngõ 188 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MỚI VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY NEW TECHNOLOGY TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Ngõ 188 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842435667501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $13.88M |
| 越南 | 23 | $5.01M |
| 泰国 | 1 | $177.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trilogy Integrated Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 47 | $4.31M | 10公斤以下便携电脑、单功能打印机 |
| NMSIT Distributors FZE | 阿联酋 | 27 | $4.12M | 10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统 |
| HUBX, LLC | 美国 | 18 | $2.63M | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Techworld FZCO | 阿联酋 | 24 | $2.11M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Aqua Systems Inc. | 美国 | 13 | $1.94M | 10公斤以下便携电脑、单个扬声器 |
| Cellutech FZCO | 阿联酋 | 16 | $1.75M | 10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器 |
| STTPC Parts Corp. | 美国 | 6 | $1.37M | 10公斤以下便携电脑 |
| Compusouk LLC | 巴林 | 4 | $304.9K | 10公斤以下便携电脑 |
| Aqua Systems Inc. | 阿联酋 | 5 | $255.1K | 10公斤以下便携电脑 |
| NMSIT DISTRIBUTORS FZE | 阿联酋 | 1 | $179.4K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | AQUA SYSTEMS INC | 越南 | $206.2K |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | AQUA SYSTEMS INC | 越南 | $206.2K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | HUBX LLC | 越南 | $106.7K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | HUBX LLC | 越南 | $74.0K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | HUBX LLC | 越南 | $42.1K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | HUBX LLC | 越南 | $106.7K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | HUBX LLC | 越南 | $42.1K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | HUBX LLC | 越南 | $74.0K |
| 2026-04-16 | 10公斤以下便携电脑 | HUBX LLC | 越南 | $106.7K |
| 2026-04-16 | 10公斤以下便携电脑 | HUBX LLC | 越南 | $42.1K |