Viet My New Technology Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghệ Mới Việt Mỹ

162
进口笔数
0
出口笔数
$19.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $301.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $261.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $337.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $295.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $354.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $210.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $478.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $356.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $392.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $825.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $466.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $283.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $298.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $519.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $585.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $230.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $568.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $430.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $836.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $719.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.05M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.59M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $919.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $826.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $516.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $505.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.81M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $301.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $261.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $337.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $295.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $354.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $210.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $478.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $356.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $392.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $825.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $466.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $283.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $298.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $519.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $585.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $230.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $568.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $430.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $836.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $719.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.05M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.59M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $919.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $826.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $516.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $505.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.81M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106322705
企查查编码QVN635F2M0
成立日期2013-09-30
联系地址Số 35,ngõ 188 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MỚI VIỆT MỸ
企业英文名称VIET MY NEW TECHNOLOGY TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35, Ngõ 188 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842435667501
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$13.88M
越南23$5.01M
泰国1$177.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trilogy Integrated Sdn. Bhd.马来西亚47$4.31M10公斤以下便携电脑、单功能打印机
NMSIT Distributors FZE阿联酋27$4.12M10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统
HUBX, LLC美国18$2.63M10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备
Techworld FZCO阿联酋24$2.11M其他印刷机零件、单功能打印机
Aqua Systems Inc.美国13$1.94M10公斤以下便携电脑、单个扬声器
Cellutech FZCO阿联酋16$1.75M10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器
STTPC Parts Corp.美国6$1.37M10公斤以下便携电脑
Compusouk LLC巴林4$304.9K10公斤以下便携电脑
Aqua Systems Inc.阿联酋5$255.1K10公斤以下便携电脑
NMSIT DISTRIBUTORS FZE阿联酋1$179.4K10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2410公斤以下便携电脑AQUA SYSTEMS INC越南$206.2K
2026-04-2410公斤以下便携电脑AQUA SYSTEMS INC越南$206.2K
2026-04-1710公斤以下便携电脑HUBX LLC越南$106.7K
2026-04-1710公斤以下便携电脑HUBX LLC越南$74.0K
2026-04-1710公斤以下便携电脑HUBX LLC越南$42.1K
2026-04-1710公斤以下便携电脑HUBX LLC越南$106.7K
2026-04-1710公斤以下便携电脑HUBX LLC越南$42.1K
2026-04-1710公斤以下便携电脑HUBX LLC越南$74.0K
2026-04-1610公斤以下便携电脑HUBX LLC越南$106.7K
2026-04-1610公斤以下便携电脑HUBX LLC越南$42.1K

相关企业 · 同类产品

Viet My New Technology Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →