Hoang Dat Jute Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đay Hoàng Đạt
59
进口笔数
38
出口笔数
$2.37M
进口金额
$834.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-10
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900276603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5D0C9Y |
| 成立日期 | 2007-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Lam Sơn, Xã Thiện Phiến, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐAY HOÀNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOANG DAT JUTE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lam Sơn, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213885885 |
| 传真 | 03213885885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $1.71M |
| 中国 | 47 | $655.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 22 | $635.7K |
| 新加坡 | 12 | $139.0K |
| 越南 | 3 | $33.5K |
| 巴西 | 1 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $651.1K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Ghanshyam Traders | 印度 | 4 | $598.0K | 去壳花生、花生 |
| Balaji Industries | 印度 | 2 | $342.7K | 计量液体泵、活性染料 |
| Ghanshyam Traders | 印度 | 2 | $313.7K | 去壳花生、滚珠轴承 |
| Devdeep Nuts | 印度 | 2 | $191.8K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| Kamani Agri Impex | 印度 | 1 | $184.1K | 去壳花生 |
| Neminath Industries | 印度 | 1 | $81.0K | 去壳花生 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.7K | 贱金属盖 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $363.7K | 加工菠萝、其他蔬菜制品 |
| Harvest Time Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $272.0K | 醋渍黄瓜、酱油 |
| Teo Soon Seng Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $161.9K | 碾磨大米、醋渍黄瓜 |
| Barao Lali Importados Eireli | 巴西 | 1 | $25.7K | 其他加工水果 |
| Harvest Time Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 酱油、醋渍黄瓜 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-20 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-20 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-03-19 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-19 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $780 |
| 2026-03-13 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-13 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-02-04 | 去壳花生 | GHANSHYAM TRADERS | 印度 | $148.5K |
| 2026-01-18 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-01-12 | 去壳花生 | GHANSHYAM TRADERS | 印度 | $165.2K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 醋渍黄瓜 | TEO SOON SENG PTE LTD | 新加坡 | $12.2K |
| 2025-12-10 | 醋渍黄瓜 | TEO SOON SENG PTE LTD | 新加坡 | $12.3K |
| 2025-10-06 | 醋渍黄瓜 | TEO SOON SENG PTE LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-08-11 | 其他加工水果 | BARAO LALI IMPORTADOS EIRELI | 巴西 | $4.5K |
| 2025-08-11 | 其他加工水果 | Barao Lali Importados Eireli | 巴西 | $21.2K |
| 2025-07-08 | 醋渍黄瓜 | TEO SOON SENG PTE LTD | 新加坡 | $11.4K |
| 2025-05-21 | 醋渍黄瓜 | TEO SOON SENG PTE LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-02-10 | 醋渍黄瓜 | TEO SOON SENG PTE LTD | 新加坡 | $11.5K |
| 2024-12-20 | 醋渍黄瓜 | TEO SOON SENG PTE LTD | 新加坡 | $11.5K |
| 2024-10-23 | 醋渍黄瓜 | TEO SOON SENG PTE LTD | 新加坡 | $11.5K |