Phat Hung Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 粘胶单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV XUấT NHậP KHẩU PHáT HưNG
142
进口笔数
0
出口笔数
$4.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317831282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUF9UAW |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | 1465/23/5 Lê Văn Lương, Ấp 2, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT HƯNG |
| 企业英文名称 | PHAT HUNG IMPORT EXPORT TM - DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1465/23/5 Lê Văn Lương, Ấp 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0932171855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 128 | $4.35M |
| 中国 | 12 | $153.4K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $978 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wintas Industries | 印度 | 67 | $2.31M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Wintas Exim LLP | 印度 | 30 | $1.40M | 精梳棉纱、其他棉废料 |
| Diamond Texworld Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $565.3K | 其他棉废料、精梳棉纱 |
| Shaoxing Keqiao Jingyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.1K | 弹性针织布、塑料涂层织物 |
| Texvista International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $58.4K | 涤棉纱线、聚酯短纤 |
| Shenzhen Yuyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 二氧化钛颜料、弹性针织布 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Texvista International Pte., Ltd. | 印度 | 1 | $14.0K | 粘胶单丝纱、粘胶长丝纱 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 阀门龙头、不可调扳手 |
| Shaoxing Zheying Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 聚酯粘胶混纺布、高强力粘胶布 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 精梳棉纱 | Wintas Industries | 印度 | $63.4K |
| 2026-04-24 | 精梳棉纱 | Wintas Industries | 印度 | $63.4K |
| 2026-04-23 | 精梳棉纱 | Wintas Industries | 印度 | $62.4K |
| 2026-04-23 | 精梳棉纱 | Wintas Industries | 印度 | $62.4K |
| 2026-04-20 | 精梳棉纱 | DIAMOND TEXWORLD PRIVATE LTD | 印度 | $60.1K |
| 2026-04-20 | 精梳棉纱 | DIAMOND TEXWORLD PRIVATE LTD | 印度 | $60.1K |
| 2026-04-13 | 精梳棉纱 | Wintas Industries | 印度 | $63.1K |
| 2026-04-13 | 精梳棉纱 | Wintas Industries | 印度 | $63.1K |
| 2026-03-31 | 精梳棉纱 | Wintas Exim LLP | 印度 | $60.5K |
| 2026-03-30 | 精梳棉纱 | Wintas Exim LLP | 印度 | $53.6K |