Kasawa Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ KASAWA
28
进口笔数
0
出口笔数
$732.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109813740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N2DVBA |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Số 65, Lô 5, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KASAWA |
| 企业英文名称 | KASAWA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842436320308 |
| 传真 | 02436320309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 842539 | 非电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $661.5K |
| 中国台湾 | 4 | $70.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $569.8K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| TAIWAN CHI YEAH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $66.9K | 电动滑轮提升机、电动绞车 |
| Hangzhou Sunli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.4K | 其他钢铁制品、液压车辆千斤顶 |
| Zhejiang Runva Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 电动绞车、非电动绞车 |
| Ningbo Fentol International Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 非电动绞车 |
| Dongguan Xintai Instrument Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $4.4K | 测量仪器、非液体温度计 |
| CHIZONG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.2K | 电动滑轮提升机、电动绞车 |
| Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 救生衣、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 金属永磁体 | Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $416 |
| 2026-06-06 | 电动滑轮提升机 | Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-06 | 非电动提升机 | Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-06 | 金属永磁体 | Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $544 |
| 2026-06-06 | 电动滑轮提升机 | Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-06 | 非电动提升机 | Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-06 | 其他车辆 | Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $762 |
| 2026-06-06 | 非电动提升机 | Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-06-06 | 非自走式叉车 | Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $786 |
| 2026-06-06 | 非电动提升机 | Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $428 |