Berlina Import Export & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ BERLINA
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107720804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE5WJ70 |
| 成立日期 | 2017-02-09 |
| 联系地址 | Số 114 Nhà A, tổ 26, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ BERLINA |
| 企业英文名称 | BERLINA IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114 Nhà A, tổ 26, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84904910097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $1.27M |
| 波兰 | 3 | $96.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KT Consulting & Services GmbH | 德国 | 10 | $1.37M | 家用洗碗机、10公斤以下干衣机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 不锈钢家用制品 | KT CONSULTING & SERVICES GMBH | 德国 | $15.5K |
| 2025-08-22 | 不锈钢家用制品 | KT CONSULTING & SERVICES GMBH | 德国 | $101.7K |
| 2025-08-22 | 不锈钢家用制品 | KT CONSULTING & SERVICES GMBH | 德国 | $8.9K |
| 2025-06-13 | 家用洗碗机 | KT CONSULTING & SERVICES GMBH | 德国 | $22.7K |
| 2025-06-13 | 家用洗碗机 | KT CONSULTING & SERVICES GMBH | 德国 | $9.6K |
| 2025-06-13 | 家用洗碗机 | KT CONSULTING & SERVICES GMBH | 德国 | $62.6K |
| 2025-06-13 | 10公斤以下干衣机 | KT CONSULTING & SERVICES GMBH | 波兰 | $19.5K |
| 2025-02-06 | 家用洗碗机 | KT CONSULTING & SERVICES GMBH | 德国 | $18.4K |
| 2025-02-06 | 家用洗碗机 | KT Consulting & Services GmbH | 德国 | $37.1K |
| 2025-02-06 | 10公斤以下干衣机 | KT CONSULTING & SERVICES GMBH | 波兰 | $46.7K |