Quyna Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUYNA
21
进口笔数
46
出口笔数
$912.9K
进口金额
$405.6K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314352450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM5VXSD |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Số 63/2 Đường 783 Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUYNA |
| 企业英文名称 | QUYNA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63/2 Đường 783 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84943885114 |
| 邮箱 | quynaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $860.1K |
| 法国 | 6 | $52.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 46 | $405.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $912.1K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Qualitair & Sea Dimotrans Group | 法国 | 1 | $438 | 其他航空器零件、飞机零件 |
| Prysmian Cable (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
| Prysmian Cable (Shanghai) Co., Ltd. Suzhou Branch | 中国 | 1 | $139 | 其他高压电路装置、绝缘电线 |
| Prysmian Cables et Systèmes France | 法国 | 1 | $54 | 绝缘电线、陶瓷绝缘子 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV Electrical Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | 24 | $244.4K | 电气装置零件、仪表零件及附件 |
| Angkorian Engineering Solutions Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $63.6K | 高压电线、绝缘电线 |
| EEPS Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $22.7K | 其他高压电路装置、钢制编织带 |
| Jiaxing Electrical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $22.5K | 其他高压电路装置 |
| Meng Kimhouy | 柬埔寨 | 2 | $18.3K | 其他高压电路装置 |
| EEPS Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $13.2K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| EY Electric Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.5K | 其他高压电路装置 |
| SNKRP Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.4K | 绝缘电线、高压电线 |
| Lucky Star Electrical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $5.3K | 其他高压电路装置、高压熔断器 |
| Pok Mai | 柬埔寨 | 1 | $2.7K | PVC单丝棒材、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $756 |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $384 |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $276 |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-23 | 其他高压电路装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $6.0K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | Lucky Star Electrical Co., Ltd. | 柬埔寨 | $950 |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | Lucky Star Electrical Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $840 |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $420 |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $9.0K |