Technological Equipment & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thiết bị công nghệ & xây dựng

102
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $187.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $225.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $203.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $264.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $206.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $187.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $225.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $203.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $264.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $206.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101179829
企查查编码QVNF3KWNQ1
成立日期2001-10-12
联系地址Số nhà 6, phố Thi Sách, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435376142
邮箱tatcuong@hn.vnn.vn
传真02439449501
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
847989其他功能机器
854370其他电气设备
850440静止变流器
830230车辆金属配件
870899其他车辆零件
851290车辆照明信号零件
851190发动机点火零件
902620压力测量仪
251990其他氧化镁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$1.90M
美国3$239.0K
葡萄牙1$206.8K
英国1$177.2K
日本1$2.6K
德国1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Distribution Pte. Ltd.新加坡7$627.6K其他钢铁结构体、其他塑料制品
Youdao Tech Co., Ltd.中国10$476.7K其他电视摄像机、静止变流器
Dr. Door Ltd.中国13$295.4K其他功能机器、车辆金属配件
Guangzhou Leeed Keakky Electronic Co., Ltd.中国13$231.8K其他电视摄像机、其他电气设备
HONG KONG GOLDEN LUCKY TECHNOLOGY LTD中国香港11$199.2K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Zhongshan Auto Electronics Technology Co., Ltd.中国11$107.8K其他电气设备、贱金属钥匙
Shenzhen SSS Car Technology Co., Ltd.中国5$103.3K其他电视摄像机、静止变流器
OttoCast Corp. Ltd.中国7$88.1K其他电气设备、瓦楞纸箱
SHENZHEN SSS CAR TECHNOLOGY CO LTD中国香港6$61.4K其他电视摄像机、静止变流器
Shenzhen IPark Technology Co., Ltd.中国5$47.5K车辆照明信号零件、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26温控处理设备GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD葡萄牙$206.8K
2025-08-11其他电视摄像机GUANGZHOU LEEED KEAKKY ELECTRONIC CO LTD中国$4.3K
2025-05-23非办公金属家具GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD英国$92.4K
2025-05-23气体过滤机械GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD英国$84.8K
2025-05-19其他氧化镁GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD美国$28.9K
2025-05-12未涂布纸≤150克GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD日本$1.9K
2025-05-12扫帚刷子GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD日本$683
2025-05-12自粘纸板GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD德国$1.9K
2025-05-09可互换冲压工具GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD美国$5.3K
2025-05-09其他粘合剂≤1kgGLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD美国$628

相关企业 · 同类产品

Technological Equipment & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →