Technological Equipment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị công nghệ & xây dựng
102
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101179829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3KWNQ1 |
| 成立日期 | 2001-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 6, phố Thi Sách, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435376142 |
| 邮箱 | tatcuong@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02439449501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.90M |
| 美国 | 3 | $239.0K |
| 葡萄牙 | 1 | $206.8K |
| 英国 | 1 | $177.2K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $627.6K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Youdao Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $476.7K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Dr. Door Ltd. | 中国 | 13 | $295.4K | 其他功能机器、车辆金属配件 |
| Guangzhou Leeed Keakky Electronic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $231.8K | 其他电视摄像机、其他电气设备 |
| HONG KONG GOLDEN LUCKY TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 11 | $199.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Zhongshan Auto Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $107.8K | 其他电气设备、贱金属钥匙 |
| Shenzhen SSS Car Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.3K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| OttoCast Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $88.1K | 其他电气设备、瓦楞纸箱 |
| SHENZHEN SSS CAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $61.4K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Shenzhen IPark Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.5K | 车辆照明信号零件、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 温控处理设备 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 葡萄牙 | $206.8K |
| 2025-08-11 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU LEEED KEAKKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-23 | 非办公金属家具 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 英国 | $92.4K |
| 2025-05-23 | 气体过滤机械 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 英国 | $84.8K |
| 2025-05-19 | 其他氧化镁 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 美国 | $28.9K |
| 2025-05-12 | 未涂布纸≤150克 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-05-12 | 扫帚刷子 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 日本 | $683 |
| 2025-05-12 | 自粘纸板 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 德国 | $1.9K |
| 2025-05-09 | 可互换冲压工具 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 美国 | $5.3K |
| 2025-05-09 | 其他粘合剂≤1kg | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 美国 | $628 |