First Lift Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FIRST LIFT
26
进口笔数
0
出口笔数
$714.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317788703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT4J52F |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Số 41 đường D15A, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FIRST LIFT |
| 企业英文名称 | FIRST LIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 đường D15A, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84906115516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $707.1K |
| 美国 | 5 | $6.4K |
| 中国台湾 | 1 | $331 |
| 比利时 | 1 | $270 |
| 意大利 | 1 | $233 |
| 墨西哥 | 1 | $214 |
| 德国 | 1 | $179 |
| 英国 | 1 | $81 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $168.3K | 其他升降机械、升降机 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.5K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $88.4K | 非电动叉车 |
| Nanjing Zenith Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.3K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Terex USA, LLC | 美国 | 1 | $64.0K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Terex (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $52.0K | 电动叉车 |
| Global Machinery Hub Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.9K | 其他升降机械 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.6K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.1K | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 3 | $3.1K | 机械零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非电动叉车 | GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-25 | 非电动叉车 | TEREX USA LLC | 中国 | $64.0K |
| 2026-01-08 | 其他橡胶轮胎 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 电力控制板 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-05 | 可变电阻器 | TVH PARTS NV | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-11-21 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2025-11-21 | 发动机泵 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-11-21 | 1000伏以下保险丝 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $400 |