TSA Import & Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,443 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TSA
1,443
进口笔数
0
出口笔数
$21.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702092089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE7RSNH |
| 成立日期 | 2021-07-27 |
| 联系地址 | Số 32 Phạm Hồng Thái, Khu 2, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TSA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32 Phạm Hồng Thái, Khu 2, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964101501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 870510 | 起重车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 875 | $12.80M |
| 日本 | 532 | $8.39M |
| 德国 | 18 | $226.8K |
| 瑞典 | 12 | $106.5K |
| 比利时 | 1 | $35.0K |
| 荷兰 | 1 | $30.0K |
| 韩国 | 2 | $27.8K |
| 美国 | 1 | $22.0K |
| 巴西 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ningyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 770 | $12.42M | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Thien Huong Quang Tay Trading Co., Ltd. | 中国 | 606 | $7.56M | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $938.3K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Guangxi Ningyue Trading Co., Ltd. | 古巴 | 26 | $302.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Dongxing Changshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $251.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Guangxi Ningyue Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $167.0K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Guangxi Ningyue Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.5K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 1,443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 前端装载机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 日本 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-23 | 前端装载机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 前端装载机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |