Gim Trading
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
9
进口笔数
0
出口笔数
$321.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108666606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7JYJ57 |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Nhà N01 khu Vinaconex, Tổ dân phố số 1, đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIM |
| 企业英文名称 | GIM TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 126 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84945249159 |
| 邮箱 | Dungdinh1309@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $321.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alena Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | 4 | $214.0K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Sun Jade Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 4 | $96.4K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Ngoc Hung Footwear Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.7K | 纺织面料鞋、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 纺织面料鞋 | SUN JADE VIETNAM FOOTWEAR LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-02-17 | 纺织面料鞋 | SUN JADE VIETNAM FOOTWEAR LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-02-17 | 纺织面料鞋 | SUN JADE VIETNAM FOOTWEAR LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-02-17 | 纺织面料鞋 | SUN JADE VIETNAM FOOTWEAR LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-02-10 | 纺织面料鞋 | ALENA VIETNAM FOOTWEAR LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-02-10 | 纺织面料鞋 | ALENA VIETNAM FOOTWEAR LTD | 越南 | $537 |
| 2023-02-10 | 纺织面料鞋 | ALENA VIETNAM FOOTWEAR LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-02-10 | 纺织面料鞋 | ALENA VIETNAM FOOTWEAR LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-02-10 | 纺织面料鞋 | ALENA VIETNAM FOOTWEAR LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-02-10 | 纺织面料鞋 | ALENA VIETNAM FOOTWEAR LTD | 越南 | $3.2K |