Kachi Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KACHI VINA
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$128.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202194171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6KY76H |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | (Nhà ông Nguyễn Huy Hoàng) thôn An Thung, Xã Tiên Cường, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KACHI VINA |
| 企业英文名称 | KACHI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Nhà ông Nguyễn Huy Hoàng) thôn An Thung, Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84818983238 |
| 邮箱 | sales.kachivina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $128.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $100.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $21.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Woosungvm Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.9K | 油漆溶剂、配制催干剂 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $299 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $299 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $299 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $279 |