Wood & Brothers Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WOOD & BROTHERS
16
进口笔数
0
出口笔数
$250.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702740385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SRXGTM |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Số 75 đường N8, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WOOD & BROTHERS |
| 企业英文名称 | WOOD & BROTHERS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 75 đường N8, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746505888 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $250.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yowing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| bde7c6d8b623abcf2d7dc608e73526bf | 1 | $81.1K | ||
| Shandong Sudiao Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 木工机床、硬质材料加工中心 |
| Jinan Tianjiao Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他木工机床、其他制冷设备 |
| Shandong Guandiao CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他木工机床、木材锯床 |
| LNC Dongguan Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.5K | 电力控制板、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 真空泵 | SHANDONG SUDIAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-10-04 | 8465机器零件 | SHANDONG SUDIAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-10-04 | 其他木工机床 | SHANDONG SUDIAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-10-04 | 8465机器零件 | SHANDONG SUDIAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-10-02 | 电力控制板 | LNC DONG GUAN CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-10-02 | 电力控制板 | LNC DONG GUAN CO LTD | 中国 | $885 |
| 2024-10-02 | 电力控制板 | LNC DONG GUAN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-15 | 其他木工机床 | JINAN TIANJIAO MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-15 | 其他木工机床 | JINAN TIANJIAO MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-08-15 | 木工机床 | JINAN TIANJIAO MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $5.5K |