Matsumura VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 338 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MATSUMURA VN
- 邮箱10
32
进口笔数
338
出口笔数
$235.3K
进口金额
$42.27M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2025-07-16
最近出口
10
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314687866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN1U235 |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà 194 Golden Building, Số 473 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MATSUMURA VN |
| 企业英文名称 | MATSUMURA VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà 194 Golden Building, Số 473 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842838992358 |
| 邮箱 | matsumuravietnam@gmail.com |
| 传真 | 02838992356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 844839 | 机械零件 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 550120 | 聚酯纤维丝束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 500400 | 丝纱线 |
| 500300 | 废丝 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $136.3K |
| 中国 | 1 | $87.0K |
| 意大利 | 3 | $11.8K |
| 德国 | 1 | $145 |
| 泰国 | 1 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 326 | $41.23M |
| 越南 | 4 | $502.5K |
| 泰国 | 5 | $237.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heian Oil Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 9 | $128.5K | 纺织染色助剂、纺织品润滑剂 |
| Thaiman Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $87.0K | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱 |
| Vimco S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.6K | 机械零件、其他塑料片材 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 6 | $3.3K | 机械零件、聚乙烯袋 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 10 | $2.4K | 机织绒布、棉缝纫线(<85%) |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 85%以上丝织物、生丝 |
| Plastimec S.r.l. | 意大利 | 1 | $864 | 塑料卷轴、其他印刷品 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 1 | $750 | 85%以上丝织物、纺织染色助剂 |
| Mesdan S.p.A. | 意大利 | 1 | $349 | 织机零件附件、机械零件 |
| Kaneka Corporation | 日本 | 1 | $7 | 其他塑料制品、假发用加工毛发 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bala Ji Handloom | 印度 | 42 | $7.68M | 生丝、丝纱线 |
| Batsons Textiles | 印度 | 38 | $6.94M | 生丝、人造长丝纱线 |
| Shikhar International | 印度 | 49 | $5.16M | 生丝、丝纱线 |
| Sino Import & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $3.36M | 生丝、丝纱线 |
| T. K. Nanjunda Setty Silks Pvt. Ltd. | 印度 | 33 | $3.31M | 生丝、丝纱线 |
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $2.11M | 生丝、85%以上丝织物 |
| Kabadi Shankarsa & Co. | 印度 | 15 | $1.52M | 生丝、腈纶混纺纱 |
| Kabadi Shankarsa & Co., | 印度 | 15 | $1.48M | 生丝 |
| Digvijay Export | 印度 | 14 | $864.8K | 生丝、丝纱线 |
| H.H. Impex | 印度 | 8 | $808.2K | 生丝、丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 纺织品润滑剂 | Heian Oil Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $495 |
| 2026-02-04 | 纺织染色助剂 | Heian Oil Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 纺织品润滑剂 | Heian Oil Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $500 |
| 2026-02-04 | 纺织染色助剂 | Heian Oil Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $15.0K |
| 2025-09-17 | 纺织染色助剂 | HEIAN OIL CHEMICAL IND CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-09-17 | 纺织染色助剂 | HEIAN OIL CHEMICAL IND CO LTD | 日本 | $593 |
| 2025-07-31 | 织机零件附件 | MESDAN S.P.A | 意大利 | $56 |
| 2025-07-31 | 织机零件附件 | MESDAN S.P.A | 意大利 | $185 |
| 2025-07-31 | 织机零件附件 | MESDAN S.P.A | 意大利 | $108 |
| 2025-05-28 | 纺织染色助剂 | HEIAN OIL CHEMICAL IND CO LTD | 日本 | $8.0K |
出口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 废丝 | SPUN SILK WORLD CO LTD | 泰国 | $86.9K |
| 2025-06-16 | 生丝 | BALA JI HANDLOOM | 印度 | $185.7K |
| 2025-05-28 | 生丝 | BALAJI HANDLOOM | 越南 | $185.7K |
| 2025-05-19 | 废丝 | SPUN SILK WORLD CO LTD | 泰国 | $85.2K |
| 2025-05-16 | 生丝 | UMRAI INTERNATIONAL | 越南 | $74 |
| 2025-05-16 | 85%以上丝织物 | SPUN SILK WORLD CO LTD | 泰国 | $7 |
| 2025-04-26 | 丝纱线 | Digvijay Export | 印度 | $58.6K |
| 2025-04-26 | 丝纱线 | T.K. NANJUNDA SETTY SILKS PRIVATE LTD | 印度 | $100.8K |
| 2025-04-18 | 丝纱线 | RADHARAM SILKS | 印度 | $89.0K |
| 2025-04-10 | 丝纱线 | DIGVIJAY EXPORT | 印度 | $58.6K |