Matsumura VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 338 笔 · 主营 生丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MATSUMURA VN

32
进口笔数
338
出口笔数
$235.3K
进口金额
$42.27M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2025-07-16
最近出口
10
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.26M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7 · 1 笔出口 $1.65M · 13 笔2023-09进口 $27 · 1 笔出口 $1.87M · 14 笔2023-10进口 $1.9K · 4 笔出口 $1.10M · 6 笔2023-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $1.69M · 13 笔2023-12进口 $674 · 1 笔出口 $1.90M · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 19 笔2024-02进口 $22.3K · 2 笔出口 $1.15M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-04进口 $566 · 2 笔出口 $2.26M · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 9 笔2024-06进口 $17.7K · 2 笔出口 $1.13M · 7 笔2024-07进口 $45 · 1 笔出口 $1.48M · 9 笔2024-08进口 $54 · 1 笔出口 $860.3K · 8 笔2024-09进口 $750 · 1 笔出口 $1.45M · 13 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $1.43M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $732.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $544.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $444.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 3 笔2025-03进口 $16.0K · 1 笔出口 $89.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $407.8K · 5 笔2025-05进口 $8.3K · 2 笔出口 $270.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 1 笔2025-07进口 $349 · 1 笔出口 $86.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7 · 1 笔出口 $1.65M · 13 笔2023-09进口 $27 · 1 笔出口 $1.87M · 14 笔2023-10进口 $1.9K · 4 笔出口 $1.10M · 6 笔2023-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $1.69M · 13 笔2023-12进口 $674 · 1 笔出口 $1.90M · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 19 笔2024-02进口 $22.3K · 2 笔出口 $1.15M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-04进口 $566 · 2 笔出口 $2.26M · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 9 笔2024-06进口 $17.7K · 2 笔出口 $1.13M · 7 笔2024-07进口 $45 · 1 笔出口 $1.48M · 9 笔2024-08进口 $54 · 1 笔出口 $860.3K · 8 笔2024-09进口 $750 · 1 笔出口 $1.45M · 13 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $1.43M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $732.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $544.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $444.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 3 笔2025-03进口 $16.0K · 1 笔出口 $89.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $407.8K · 5 笔2025-05进口 $8.3K · 2 笔出口 $270.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 1 笔2025-07进口 $349 · 1 笔出口 $86.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314687866
企查查编码QVNNN1U235
成立日期2017-10-19
联系地址Tầng 11, Tòa nhà 194 Golden Building, Số 473 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MATSUMURA VN
企业英文名称MATSUMURA VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, Tòa nhà 194 Golden Building, Số 473 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842838992358
邮箱matsumuravietnam@gmail.com
传真02838992356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
844839机械零件
340311纺织品润滑剂
482390其他纸制品
844849织机零件附件
392321聚乙烯袋
392340塑料卷轴
540233变形聚酯单丝纱
540247聚酯单丝纱
550120聚酯纤维丝束

出口

HS 编码产品
500200生丝
500400丝纱线
500300废丝
50072085%以上丝织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$136.3K
中国1$87.0K
意大利3$11.8K
德国1$145
泰国1$66

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度326$41.23M
越南4$502.5K
泰国5$237.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heian Oil Chemical Industry Co., Ltd.日本9$128.5K纺织染色助剂、纺织品润滑剂
Thaiman Industries Co., Ltd.泰国1$87.0K变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱
Vimco S.r.l.意大利1$10.6K机械零件、其他塑料片材
Matsumura Co., Ltd.日本6$3.3K机械零件、聚乙烯袋
Matsumura Co., Ltd.日本10$2.4K机织绒布、棉缝纫线(<85%)
Matsumura Co., Ltd.越南1$1.6K85%以上丝织物、生丝
Plastimec S.r.l.意大利1$864塑料卷轴、其他印刷品
Matsumura Co., Ltd.日本1$75085%以上丝织物、纺织染色助剂
Mesdan S.p.A.意大利1$349织机零件附件、机械零件
Kaneka Corporation日本1$7其他塑料制品、假发用加工毛发

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bala Ji Handloom印度42$7.68M生丝、丝纱线
Batsons Textiles印度38$6.94M生丝、人造长丝纱线
Shikhar International印度49$5.16M生丝、丝纱线
Sino Import & Exports Pvt. Ltd.印度20$3.36M生丝、丝纱线
T. K. Nanjunda Setty Silks Pvt. Ltd.印度33$3.31M生丝、丝纱线
Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd.印度20$2.11M生丝、85%以上丝织物
Kabadi Shankarsa & Co.印度15$1.52M生丝、腈纶混纺纱
Kabadi Shankarsa & Co.,印度15$1.48M生丝
Digvijay Export印度14$864.8K生丝、丝纱线
H.H. Impex印度8$808.2K生丝、丝纱线

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04纺织品润滑剂Heian Oil Chemical Industry Co., Ltd.日本$495
2026-02-04纺织染色助剂Heian Oil Chemical Industry Co., Ltd.日本$1.1K
2026-02-04纺织品润滑剂Heian Oil Chemical Industry Co., Ltd.日本$500
2026-02-04纺织染色助剂Heian Oil Chemical Industry Co., Ltd.日本$15.0K
2025-09-17纺织染色助剂HEIAN OIL CHEMICAL IND CO LTD日本$7.8K
2025-09-17纺织染色助剂HEIAN OIL CHEMICAL IND CO LTD日本$593
2025-07-31织机零件附件MESDAN S.P.A意大利$56
2025-07-31织机零件附件MESDAN S.P.A意大利$185
2025-07-31织机零件附件MESDAN S.P.A意大利$108
2025-05-28纺织染色助剂HEIAN OIL CHEMICAL IND CO LTD日本$8.0K

出口(共 338)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16废丝SPUN SILK WORLD CO LTD泰国$86.9K
2025-06-16生丝BALA JI HANDLOOM印度$185.7K
2025-05-28生丝BALAJI HANDLOOM越南$185.7K
2025-05-19废丝SPUN SILK WORLD CO LTD泰国$85.2K
2025-05-16生丝UMRAI INTERNATIONAL越南$74
2025-05-1685%以上丝织物SPUN SILK WORLD CO LTD泰国$7
2025-04-26丝纱线Digvijay Export印度$58.6K
2025-04-26丝纱线T.K. NANJUNDA SETTY SILKS PRIVATE LTD印度$100.8K
2025-04-18丝纱线RADHARAM SILKS印度$89.0K
2025-04-10丝纱线DIGVIJAY EXPORT印度$58.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Matsumura VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →