Duc Thinh Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 木工机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐứC THịNH
26
进口笔数
0
出口笔数
$144.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317665525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18UHTJ4 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | 11/34/9 Thạnh Xuân 24, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐỨC THỊNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/34/9 Thạnh Xuân 24, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | 02854456085 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846596 | 木工机床 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 843210 | 犁 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $144.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.H. Shoukai | 日本 | 2 | $73.7K | 船用柴油机、其他电动手工具 |
| Kizuna Boeki Shoji Co., Ltd. | 日本 | 10 | $24.1K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Linh Minami Shokai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $13.0K | 犁、单相交流电机 |
| Kabushiki Kaisha Tlt Shokai | 日本 | 2 | $8.4K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| Earth Victory Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| Kibou Shokai | 日本 | 1 | $4.3K | 非车用柴油机、其他气泵 |
| Amano Kenki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.0K | 船用柴油机、液压直线马达 |
| New World | 俄罗斯 | 1 | $3.9K | 聚酯混纺布、聚酯短纤织物 |
| Shinsei Trans Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 船用柴油机 |
| Kim Shokai | 日本 | 1 | $3.4K | 其他气泵、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 船用柴油机 | SHINSEI TRANS LTD | 日本 | $3.5K |
| 2023-10-14 | 木材锯床 | LINH MINAMI SHOUKAI CO.,LTD | 日本 | $300 |
| 2023-10-14 | 犁 | LINH MINAMI SHOUKAI CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-10-14 | 船用柴油机 | Amano Kenki Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2023-10-14 | 船用柴油机 | T.H SHOUKAI | 日本 | $8.1K |
| 2023-10-14 | 75-375千伏安柴油发电机 | Kim Shokai | 日本 | $462 |
| 2023-10-14 | 数控金属成形机 | LINH MINAMI SHOUKAI CO.,LTD | 日本 | $801 |
| 2023-10-14 | 非自动电阻焊机 | LINH MINAMI SHOUKAI CO.,LTD | 日本 | $400 |
| 2023-10-14 | 船用柴油机 | NEW WORLD | 日本 | $3.6K |
| 2023-10-14 | 非电动链锯 | KIM SHOKAI | 日本 | $1.8K |