Lymaz Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Lymaz
2
进口笔数
44
出口笔数
$1.6K
进口金额
$89.8K
出口金额
2024-07-22
最近进口
2026-01-19
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502311942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMHX2FN |
| 成立日期 | 2016-07-18 |
| 联系地址 | Tổ 19, Khu Phố Thị Vải, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LYMAZ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Suối Nhum, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84901236398 |
| 邮箱 | lymaz.mng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $816 |
| 越南 | 1 | $816 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $89.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $816 | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $816 | 其他寝具、床上被子 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 18 | $38.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 15 | $23.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.3K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria-Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $11.6K | 高强力机织物、拉链零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 滚珠轴承 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 中国 | $816 |
| 2024-07-15 | 滚珠轴承 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $816 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 绝缘电线 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2026-01-19 | 光纤连接器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-19 | 通信设备 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-01-19 | 通信设备 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-01-19 | 绝缘电线 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2026-01-19 | 绝缘电线 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-01-19 | 光纤连接器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-19 | 绝缘电线 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-11-26 | 自动断路器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |