HUGO VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUGO VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$452.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500597275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61KNFM9 |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Hán Lữ, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUGO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hán Lữ, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $452.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | 11 | $452.6K | 摩托车及配件、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 摩托车及配件 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-05-16 | 车用照明信号装置 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-16 | 摩托车及配件 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-05-16 | 摩托车及配件 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-05-16 | 摩托车及配件 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-16 | 摩托车及配件 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $465 |
| 2024-05-16 | 摩托车及配件 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-16 | 摩托车及配件 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-16 | 摩托车及配件 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $308 |
| 2024-05-16 | 摩托车及配件 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |