Tuan Phat Electronic Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN Tử TUấN PHáT
34
进口笔数
0
出口笔数
$934.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314324157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUG8NJB |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | 130 Lê Minh Xuân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT ELECTRONIC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130 Lê Minh Xuân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84903181868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $934.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior Chain (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $482.2K | 滚子链、钢铁链零件 |
| QINGDAO CHOHO CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国香港 | 8 | $288.9K | 滚子链、传动部件 |
| Hangzhou SFR Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.6K | 滚子链、摩托车及配件 |
| Nanjing Blue Sky Filter Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.8K | 气体过滤机械、40厘米以下纸袋 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Qingdao Choho Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 滚子链、摩托车及配件 |
| Changsha Terry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 8477机器零件、滚珠轴承 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他塑料制品、可互换钻具 |
| Yiwu Nalan Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他木制品、瓦楞纸箱 |
| Qingdao Baoruifeng International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30 | 摩托车及配件、滚子链 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 滚子链 | SUPERIOR CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-07 | 滚子链 | SUPERIOR CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $10.2K |