Tam Dai Phat Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 乳清制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tam Đại Phát
7
进口笔数
0
出口笔数
$205.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0303978013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74TQCYW |
| 成立日期 | 2005-09-06 |
| 联系地址 | 18 Ngô Đức Kế, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAM ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM DAI PHAT SERVICE AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84862942274 |
| 邮箱 | tamdaiphat_vn@yahoo.com |
| 官网 | www.tamdaiphat.com |
| 传真 | 0862948424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040410 | 乳清制品 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 3 | $82.3K |
| 波兰 | 3 | $73.0K |
| 美国 | 1 | $50.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navigaator Ltd. | 乌克兰 | 2 | $53.5K | 乳清制品 |
| Baybridge Commodities Inc. | 美国 | 1 | $50.3K | 低脂乳粉、其他干酪 |
| PURE DAIRY ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $48.3K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Kaskat Dairy Sp. z o.o. | 乌克兰 | 1 | $28.8K | 乳清制品 |
| Navigaator Ltd | 波兰 | 1 | $24.8K | 乳清制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 低脂乳粉 | BAYBRIDGE COMMODITIES INC. | 美国 | $50.3K |
| 2023-06-20 | 乳清制品 | PURE DAIRY ASIA PTE LTD | 波兰 | $24.1K |
| 2023-06-05 | 乳清制品 | PURE DAIRY ASIA PTE LTD | 波兰 | $24.1K |
| 2023-04-27 | 乳清制品 | NAVIGAATOR LTD | 波兰 | $24.8K |
| 2023-04-05 | 乳清制品 | NAVIGAATOR LTD | 乌克兰 | $26.8K |
| 2023-03-17 | 乳清制品 | NAVIGAATOR LTD | 乌克兰 | $26.8K |
| 2023-01-05 | 乳清制品 | KASKAT DAIRY SP Z O O | 乌克兰 | $28.8K |