AQ Construction & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và DịCH Vụ AQ

0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$192.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $986 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $879 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $986 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $879 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801179574
企查查编码QVNU2XESQX
成立日期2016-04-15
联系地址Thôn An Điềm, Xã Định Sơn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ AQ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Điềm, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84906195969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
721699其他钢铁型材
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
3506101kg以下胶粘剂
820320钳子镊子
680430手工磨刀石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$192.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南59$111.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南64$80.4K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-031000伏以下插头插座Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-07-03塑料管件Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-03镀锌钢丝网Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-07-03焊接方钢管Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-03其他塑料片材Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-03油漆刷及滚筒Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-031000伏以下保险丝Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-031kg以下胶粘剂Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-07-03不锈钢型材Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$144
2026-07-03不锈钢管件Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$10

相关企业 · 同类产品

AQ Construction & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →