AQ Construction & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và DịCH Vụ AQ
0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$176.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801179574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2XESQX |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | Thôn An Điềm, Xã Định Sơn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ AQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Điềm, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906195969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $176.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $106.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $69.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 塑料管 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-18 | 1kg以下胶粘剂 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁型材 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁型材 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-18 | 氩气 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $582 |
| 2026-04-18 | 液压车辆千斤顶 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁型材 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |