BTB Electric Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BTB ELECTRIC VIệT NAM
- 邮箱2
196
进口笔数
5
出口笔数
$5.70M
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-07-25
最近出口
27
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106351826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H7W72K |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | Số 85 Quốc Bảo, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BTB ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BTB ELECTRIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12ABT5, Khu đô thị mới Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84868095880 |
| 邮箱 | asian@btb-electric.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $4.32M |
| 马来西亚 | 10 | $701.4K |
| 土耳其 | 13 | $274.8K |
| 印度 | 15 | $235.0K |
| 韩国 | 11 | $162.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.9K |
| 新加坡 | 2 | $8.5K |
| 阿联酋 | 1 | $676 |
| 印度 | 1 | $39 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxge Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.27M | 自动断路器、电器装置零件 |
| Jiangsu LTEC Electric Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.12M | 其他电感器、多层陶瓷电容 |
| Zhejiang Kripal Electric Co., Ltd. | 中国 | 27 | $540.1K | 自动断路器、其他电气开关 |
| ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $528.3K | 电力电容器、其他自动控制仪 |
| Hankwang Electric Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $162.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Shricap Electronics | 印度 | 9 | $157.8K | 电力电容器、电容器零件 |
| ENTES Elektronik Cihazlar Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 7 | $135.0K | 其他自动控制仪、高压继电器 |
| C&S Electric Ltd. | 印度 | 6 | $77.2K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| One Two Three Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.3K | 其他电气开关、自动断路器 |
| Zhengzhou Smartgen Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.3K | 电力控制板、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxge Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 自动断路器、电力控制板 |
| JIP Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.5K | 其他电气开关、电力电容器 |
| 4U Power Generation FZC | 阿联酋 | 1 | $676 | 电力电容器、电气装置零件 |
| C&S Electric Ltd. | 印度 | 1 | $39 | 电气装置零件、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 自动断路器 | MAXGE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-25 | 自动断路器 | MAXGE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-09-30 | 电力电容器 | 4U POWER GENERATION FZC | 阿联酋 | $676 |
| 2024-04-11 | 电力电容器 | JIP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2023-04-26 | 电力电容器 | JIP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $630 |
| 2023-04-26 | 电力电容器 | JIP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $920 |
| 2023-04-26 | 电力电容器 | JIP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $810 |
| 2023-04-26 | 其他电气开关 | JIP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $340 |
| 2023-04-26 | 电力电容器 | JIP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $90 |
| 2023-04-26 | 电力电容器 | JIP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $420 |