BTB Electric Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BTB ELECTRIC VIệT NAM

196
进口笔数
5
出口笔数
$5.70M
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-07-25
最近出口
27
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $215.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $397.7K · 6 笔出口 $676 · 1 笔2024-10进口 $183.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $217.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $302.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.6K · 5 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-08进口 $102.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $275.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $331.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $261.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $339.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $215.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $397.7K · 6 笔出口 $676 · 1 笔2024-10进口 $183.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $217.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $302.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.6K · 5 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-08进口 $102.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $275.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $331.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $261.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $339.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106351826
企查查编码QVN8H7W72K
成立日期2013-11-01
联系地址Số 85 Quốc Bảo, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BTB ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称BTB ELECTRIC VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12ABT5, Khu đô thị mới Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+84868095880
邮箱asian@btb-electric.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
853650其他电气开关
850450其他电感器
853210电力电容器
853649高压继电器
8536301000伏以下电路保护器
853710电力控制板
850590磁铁及零件
853890电器装置零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
853210电力电容器
853620自动断路器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$4.32M
马来西亚10$701.4K
土耳其13$274.8K
印度15$235.0K
韩国11$162.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12.9K
新加坡2$8.5K
阿联酋1$676
印度1$39

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国64$2.27M自动断路器、电器装置零件
Jiangsu LTEC Electric Co., Ltd.中国25$1.12M其他电感器、多层陶瓷电容
Zhejiang Kripal Electric Co., Ltd.中国27$540.1K自动断路器、其他电气开关
ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD马来西亚7$528.3K电力电容器、其他自动控制仪
Hankwang Electric Co., Ltd.韩国11$162.8K其他电气开关、其他电路开关装置
Shricap Electronics印度9$157.8K电力电容器、电容器零件
ENTES Elektronik Cihazlar Imalat ve Ticaret A.S.土耳其7$135.0K其他自动控制仪、高压继电器
C&S Electric Ltd.印度6$77.2K其他电气开关、电气装置零件
One Two Three Electric Co., Ltd.中国6$71.3K其他电气开关、自动断路器
Zhengzhou Smartgen Electrical Equipment Co., Ltd.中国6$51.3K电力控制板、静止变流器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国1$12.9K自动断路器、电力控制板
JIP Technology Pte. Ltd.新加坡2$8.5K其他电气开关、电力电容器
4U Power Generation FZC阿联酋1$676电力电容器、电气装置零件
C&S Electric Ltd.印度1$39电气装置零件、自动断路器

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他电气开关ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD中国$1.8K
2026-04-221000伏以下电路保护器ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD中国$508
2026-04-22其他电气开关ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD中国$1.8K
2026-04-221000伏以下电路保护器ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD中国$6.3K
2026-04-22其他电气开关ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD中国$2.0K
2026-04-22其他电气开关ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD中国$8.2K
2026-04-22其他电气开关ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD中国$5.1K
2026-04-22其他电气开关ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD中国$8.2K
2026-04-221000伏以下电路保护器ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD中国$508
2026-04-22其他电气开关ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD中国$2.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-25自动断路器MAXGE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2025-07-25自动断路器MAXGE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$9.7K
2024-09-30电力电容器4U POWER GENERATION FZC阿联酋$676
2024-04-11电力电容器JIP TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$2.5K
2023-04-26电力电容器JIP TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$630
2023-04-26电力电容器JIP TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$920
2023-04-26电力电容器JIP TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$810
2023-04-26其他电气开关JIP TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$340
2023-04-26电力电容器JIP TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$90
2023-04-26电力电容器JIP TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$420

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

BTB Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →