Bach Hung Sinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 其他丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BáCH HưNG SINH
196
进口笔数
183
出口笔数
$2.64M
进口金额
$32.68M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305173945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21A19KK |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | 44 Lê Văn Duyệt, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH HƯNG SINH |
| 企业英文名称 | BACH HUNG SINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02835354474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500790 | 其他丝织物 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 196 | $2.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 175 | $32.44M |
| 越南 | 8 | $232.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wings International Co., Ltd. | 日本 | 196 | $2.64M | 其他丝织物、印花棉布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wings International | 印度 | 175 | $32.44M | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| Wings International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $232.2K | 女式纺织服装、其他男式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 熨烫机 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 其他测量仪器 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $80 |
| 2026-03-24 | 纸制卷轴 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $31 |
| 2026-03-24 | 其他测量仪器 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $36 |
| 2026-03-24 | 熨烫机 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $41 |
| 2026-03-24 | 熨烫机 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $194 |
| 2026-03-24 | 熨烫机 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $170 |
| 2026-03-24 | 熨烫机 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $19 |
| 2026-03-24 | 熨烫机 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 熨烫机 | WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD | 日本 | $702 |
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 工业清洁制剂 | WINGS INTERNATIONAL | 日本 | $3.1K |
| 2024-12-27 | 工业清洁制剂 | WINGS INTERNATIONAL | 日本 | $2.6K |
| 2024-12-27 | 工业清洁制剂 | WINGS INTERNATIONAL | 日本 | $1.6K |
| 2024-11-29 | 其他纺织大衣 | WINGS INTERNATIONAL | 日本 | $1.3K |
| 2024-11-29 | 其他女式纺织服装 | WINGS INTERNATIONAL | 日本 | $17.3K |
| 2024-11-29 | 女式纺织服装 | WINGS INTERNATIONAL | 日本 | $1.7K |
| 2024-11-29 | 男式其他纺织制品 | WINGS INTERNATIONAL | 日本 | $106 |
| 2024-11-29 | 女式棉制服装 | WINGS INTERNATIONAL | 日本 | $171 |
| 2024-11-29 | 其他男式纺织服装 | WINGS INTERNATIONAL | 日本 | $335 |
| 2024-11-26 | 女式纺织服装 | WINGS INTERNATIONAL | 日本 | $2.8K |