Bach Hung Sinh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 其他丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BáCH HưNG SINH

196
进口笔数
183
出口笔数
$2.64M
进口金额
$32.68M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.4K · 3 笔出口 $44.0K · 3 笔2023-09进口 $124.2K · 8 笔出口 $183.0K · 7 笔2023-10进口 $137.7K · 9 笔出口 $224.2K · 9 笔2023-11进口 $123.5K · 8 笔出口 $205.5K · 9 笔2023-12进口 $121.6K · 9 笔出口 $177.1K · 9 笔2024-01进口 $84.5K · 6 笔出口 $174.5K · 8 笔2024-02进口 $101.7K · 8 笔出口 $167.1K · 6 笔2024-03进口 $115.0K · 9 笔出口 $199.2K · 9 笔2024-04进口 $143.9K · 10 笔出口 $213.2K · 10 笔2024-05进口 $118.2K · 8 笔出口 $214.8K · 8 笔2024-06进口 $103.3K · 9 笔出口 $197.7K · 9 笔2024-07进口 $95.2K · 10 笔出口 $197.7K · 9 笔2024-08进口 $83.6K · 7 笔出口 $160.8K · 6 笔2024-09进口 $100.3K · 9 笔出口 $156.2K · 8 笔2024-10进口 $101.1K · 10 笔出口 $161.7K · 9 笔2024-11进口 $85.1K · 7 笔出口 $174.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.4K · 3 笔出口 $44.0K · 3 笔2023-09进口 $124.2K · 8 笔出口 $183.0K · 7 笔2023-10进口 $137.7K · 9 笔出口 $224.2K · 9 笔2023-11进口 $123.5K · 8 笔出口 $205.5K · 9 笔2023-12进口 $121.6K · 9 笔出口 $177.1K · 9 笔2024-01进口 $84.5K · 6 笔出口 $174.5K · 8 笔2024-02进口 $101.7K · 8 笔出口 $167.1K · 6 笔2024-03进口 $115.0K · 9 笔出口 $199.2K · 9 笔2024-04进口 $143.9K · 10 笔出口 $213.2K · 10 笔2024-05进口 $118.2K · 8 笔出口 $214.8K · 8 笔2024-06进口 $103.3K · 9 笔出口 $197.7K · 9 笔2024-07进口 $95.2K · 10 笔出口 $197.7K · 9 笔2024-08进口 $83.6K · 7 笔出口 $160.8K · 6 笔2024-09进口 $100.3K · 9 笔出口 $156.2K · 8 笔2024-10进口 $101.1K · 10 笔出口 $161.7K · 9 笔2024-11进口 $85.1K · 7 笔出口 $174.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305173945
企查查编码QVN21A19KK
成立日期2007-08-21
联系地址44 Lê Văn Duyệt, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH HƯNG SINH
企业英文名称BACH HUNG SINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址44 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo
电话02835354474
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本365亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500790其他丝织物
520859印花棉布
321511黑色印刷墨水
340290工业清洁制剂
380991纺织染色助剂
731990手工缝针
340250零售清洁粉剂
340119非盥洗用皂
842420喷枪
851690电热器具零件

出口

HS 编码产品
621149其他女式纺织服装
620899女式纺织服装
621139其他男式纺织服装
621142女式棉制服装
620290其他纺织大衣
620799男式其他纺织制品
620220女式毛大衣
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本196$2.64M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本175$32.44M
越南8$232.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wings International Co., Ltd.日本196$2.64M其他丝织物、印花棉布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wings International印度175$32.44M其他女式纺织服装、女式纺织服装
Wings International Co., Ltd.越南8$232.2K女式纺织服装、其他男式纺织服装

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24熨烫机WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD日本$2.4K
2026-03-24其他测量仪器WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD日本$80
2026-03-24纸制卷轴WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD日本$31
2026-03-24其他测量仪器WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD日本$36
2026-03-24熨烫机WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD日本$41
2026-03-24熨烫机WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD日本$194
2026-03-24熨烫机WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD日本$170
2026-03-24熨烫机WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD日本$19
2026-03-24熨烫机WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD日本$1.6K
2026-03-24熨烫机WINGS INTERNATIONAL CO ., LTD日本$702

出口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-27工业清洁制剂WINGS INTERNATIONAL日本$3.1K
2024-12-27工业清洁制剂WINGS INTERNATIONAL日本$2.6K
2024-12-27工业清洁制剂WINGS INTERNATIONAL日本$1.6K
2024-11-29其他纺织大衣WINGS INTERNATIONAL日本$1.3K
2024-11-29其他女式纺织服装WINGS INTERNATIONAL日本$17.3K
2024-11-29女式纺织服装WINGS INTERNATIONAL日本$1.7K
2024-11-29男式其他纺织制品WINGS INTERNATIONAL日本$106
2024-11-29女式棉制服装WINGS INTERNATIONAL日本$171
2024-11-29其他男式纺织服装WINGS INTERNATIONAL日本$335
2024-11-26女式纺织服装WINGS INTERNATIONAL日本$2.8K

相关企业 · 同类产品

Bach Hung Sinh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →