DONG TIEN PHAT IMPORT & EXPORT COMMERCIAL PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐồNG TIếN PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$8.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702961190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCD5S83 |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Thửa số 645 tờ bản đồ số 5,khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐỒNG TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG TIEN PHAT IMPORT AND EXPORT COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 645 tờ bản đồ số 5,khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933124343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $8.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimooka Co., Ltd. | 日本 | 3 | $8.2K | 木制座椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 木制座椅零件 | SHIMOOKA CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-08-22 | 汽车座椅零件 | SHIMOOKA CO LTD | 日本 | $47 |
| 2025-08-22 | 木制座椅零件 | SHIMOOKA CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-07-13 | 汽车座椅零件 | SHIMOOKA CO LTD | 日本 | $47 |
| 2024-07-13 | 木制座椅零件 | SHIMOOKA CO LTD | 日本 | $878 |
| 2024-07-13 | 木制座椅零件 | SHIMOOKA CO LTD | 日本 | $41 |
| 2024-07-13 | 木制座椅零件 | SHIMOOKA CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-10-05 | 汽车座椅零件 | SHIMOOKA CO LTD | 日本 | $31 |
| 2023-10-05 | 木制座椅零件 | SHIMOOKA CO LTD | 日本 | $2.0K |